Giá Cà Phê Arabica Thế Giới hôm nay 217.802.792 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: COFFEE ARABICA

Giá hiện tại đang giảm 892.935 VNĐ / tấn, tương đương 0.41% so với giá trước đó.

Lần cập nhật gần nhất: 03/04/2025 | 23:33

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm

Nguồn dữ liệu: International Coffee Organization; Thomson Reuters Datastream; Complete Coffee Coverage; World Bank.

Thông tin thêm: Coffee (ICO), International Coffee Organization indicator price, other mild Arabicas, average New York and Bremen/Hamburg markets, ex-dock

Biến động Giá Cà Phê Arabica Thế Giới trong 3 năm gần đây: +41,24 %

Giá đạt đỉnh vào 04/2025: 217.802.792 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 10/2023: 82.596.534 VNĐ / tấn

UScents / lb USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 UScents = 256.35 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Giá Cà Phê Arabica Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
04/2025 217.802.792 +1,78 %
03/2025 213.925.870 +0,23 %
02/2025 213.434.190 +15,14 %
01/2025 181.130.270 -0,79 %
12/2024 182.554.446 +23,84 %
11/2024 139.032.318 -10,49 %
10/2024 153.618.815 +9,30 %
09/2024 139.331.847 +7,32 %
08/2024 129.130.906 +0,44 %
07/2024 128.560.106 +3,01 %
06/2024 124.688.835 +1,30 %
05/2024 123.066.857 +13,28 %
04/2024 106.728.398 -3,71 %
03/2024 110.684.441 +0,92 %
02/2024 109.667.173 +2,96 %
01/2024 106.417.566 -0,53 %
12/2023 106.982.715 +11,91 %
11/2023 94.238.604 +12,35 %
10/2023 82.596.534 -4,96 %
09/2023 86.693.864 -7,50 %
08/2023 93.193.078 -0,52 %
07/2023 93.673.455 -7,87 %
06/2023 101.048.650 -6,18 %
05/2023 107.293.547 +10,18 %
04/2023 96.374.867 -9,48 %
03/2023 105.513.328 +3,91 %
02/2023 101.387.739 +6,81 %
01/2023 94.481.618 -1,99 %
12/2022 96.357.913 -2,25 %
11/2022 98.522.434 -27,13 %
10/2022 125.253.984 -6,20 %
09/2022 133.024.783 +7,57 %
08/2022 122.948.176 -2,94 %
07/2022 126.565.130 -3,34 %
06/2022 130.792.445 +4,03 %
05/2022 125.519.604 -1,96 %
04/2022 127.978.002 -