Giá Thiếc Thế Giới hôm nay: 835.205.128 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: TIN

Lần cập nhật gần nhất: 03/04/2025 | 15:27

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm

Nguồn dữ liệu: Platts Metals Week, Engineering and Mining Journal; Thomson Reuters Datastream; World Bank.

Thông tin thêm: Tin (LME), refined, 99.85% purity, settlement price

Biến động Giá Thiếc Thế Giới trong 5 năm gần đây: +55,02 %

Giá đạt đỉnh vào 03/2022: 1.139.976.430 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 10/2023: 0 VNĐ / tấn

USD / mt USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 USD = 25,634.73 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Giá Thiếc Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
04/2025 835.205.128 +0,54 %
03/2025 830.667.781 +6,59 %
02/2025 775.937.633 +3,22 %
01/2025 750.969.407 +3,77 %
12/2024 722.694.300 -9,78 %
11/2024 793.394.884 -6,34 %
10/2024 843.715.859 +1,73 %
09/2024 829.155.332 +11,02 %
08/2024 737.741.886 -13,76 %
07/2024 839.255.416 -1,14 %
06/2024 848.791.535 +1,65 %
05/2024 834.820.607 +15,71 %
04/2024 703.698.965 +3,24 %
03/2024 680.884.056 +2,09 %
02/2024 666.631.146 +2,27 %
01/2024 651.506.655 +6,56 %
12/2023 608.773.561 +100,00 %
10/2023 0 +0 %
09/2023 653.044.739 -12,82 %
08/2023 736.742.132 +9,37 %
07/2023 667.707.804 +1,87 %
06/2023 655.249.326 -2,06 %
05/2023 668.758.828 +100,00 %
04/2023 0 +0 %
03/2023 657.556.452 -16,21 %
02/2023 764.145.658 +16,42 %
01/2023 638.689.290 +8,54 %
12/2022 584.164.220 +20,57 %
11/2022 464.014.242 -13,38 %
10/2022 526.101.558 -15,25 %
09/2022 606.312.627 -5,90 %
08/2022 642.073.075 -6,40 %
07/2022 683.165.547 -27,98 %
06/2022 874.298.091 -17,28 %
05/2022 1.025.389.188 -6,06 %
04/2022 1.087.527.773 -4,82 %
03/2022 1.139.976.430 +6,26 %
02/2022 1.068.558.073 +5,82 %
01/2022 1.006.419.488 +0,45 %
12/2021 1.001.869.324 +5,23 %
11/2021 949.510.388 +9,86 %
10/2021 855.879.538 -1,36 %
09/2021 867.479.253 -2,73 %
08/2021 891.191.378 +10,00 %
07/2021 802.110.692 +1,09 %
06/2021 793.394.884 +8,39 %
05/2021 726.808.674 +10,93 %
04/2021 647.341.012 +0,32 %
03/2021 645.290.233 +10,19 %
02/2021 579.537.152 +10,09 %
01/2021 521.089.968 +8,18 %
12/2020 478.472.230 +5,04 %
11/2020 454.375.584 -2,44 %
10/2020 465.462.605 +8,05 %
07/2020 427.971.812 +7,50 %
06/2020 395.864.313 +2,56 %
05/2020 385.738.595 +2,61 %
04/2020 375.676.964 -