Giá Than Đá Thế Giới hôm nay 2.589.108 VNĐ / tấn

Tên giao dịch quốc tế: COAL

Giá hiện tại đang giảm 42.297 VNĐ / tấn, tương đương 1.61% so với giá trước đó.

Lần cập nhật gần nhất: 03/04/2025 | 14:57

3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm 5 năm 10 năm 15 năm

Nguồn dữ liệu: Coal Week International; Coal Week; World Bank.

Thông tin thêm: Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

Biến động Giá Than Đá Thế Giới trong 3 năm gần đây: -158,42 %

Giá đạt đỉnh vào 10/2022: 11.170.333 VNĐ / tấn

Giá chạm đáy vào 03/2025: 2.566.036 VNĐ / tấn

USD / mt USD / tấn VNĐ / tấn

Tỉ giá: 1 USD = 25,634.73 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Giá Than Đá Thế Giới
Thời gian Theo tháng Giá hàng hóa Tính theo VNĐ / tấn Giá tăng giảm % so với tháng trước
04/2025 2.589.108 +0,89 %
03/2025 2.566.036 -16,78 %
02/2025 2.996.700 -6,54 %
01/2025 3.192.806 -11,96 %
12/2024 3.574.763 -3,30 %
11/2024 3.692.683 +3,09 %
10/2024 3.578.608 -2,97 %
09/2024 3.684.992 +2,54 %
08/2024 3.591.426 +4,93 %
07/2024 3.414.546 -8,03 %
06/2024 3.688.838 +1,15 %
05/2024 3.646.540 +9,24 %
04/2024 3.309.444 -1,47 %
03/2024 3.358.150 +11,07 %
02/2024 2.986.446 -25,67 %
01/2024 3.752.924 +7,79 %
12/2023 3.460.689 +8,52 %
11/2023 3.165.889 -29,35 %
10/2023 4.095.148 +2,35 %
09/2023 3.999.018 +13,81 %
08/2023 3.446.589 +4,87 %
07/2023 3.278.682 -7,90 %
06/2023 3.537.593 -37,46 %
05/2023 4.862.908 +6,83 %
04/2023 4.530.938 -11,17 %
03/2023 5.037.224 -33,33 %
02/2023 6.716.299 -48,85 %
01/2023 9.997.545 -1,79 %
12/2022 10.176.988 +10,45 %
11/2022 9.113.146 -22,57 %
10/2022 11.170.333 +4,87 %
09/2022 10.626.877 +1,60 %
08/2022 10.456.406 +4,88 %
07/2022 9.946.275 -10,31 %
06/2022 10.971.664 +23,76 %
05/2022 8.364.612 +20,01 %
04/2022 6.690.664 -