Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.713.784 VNĐ / tấn
222.60 JPY / kg
arrow_downward 1.46% 3.30
SU
Đường SUGAR
8.030.966 VNĐ / tấn
13.84 UScents / kg
arrow_downward 0.60% 0.08
CO
Cacao COCOA
99.887.057 VNĐ / tấn
3,795.00 USD / kg
arrow_downward 1.22% 47.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
145.207.292 VNĐ / tấn
250.24 UScents / kg
arrow_upward 2.31% +5.64
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.584 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.425.409 VNĐ / tấn
12.21 USD / kg
arrow_downward 0.97% 0.12
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.755.340 VNĐ / tấn
1,112.10 UScents / kg
arrow_downward 0.97% 10.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.482.412 VNĐ / lượng
4,080.30 USD / chỉ
arrow_upward 0.21% +8.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.025.457 VNĐ / lượng
63.83 USD / chỉ
arrow_upward 0.68% +0.43
CO
Đồng COPPER
364.399.277 VNĐ / tấn
627.98 UScents / kg
arrow_upward 0.20% +1.28
PL
Bạch kim PLATINUM
52.822.084 VNĐ / lượng
1,664.55 USD / chỉ
arrow_downward 1.56% 26.35
NI
Nickel NICKEL
466.402.804 VNĐ / tấn
17,720.00 USD / kg
arrow_downward 0.06% 10.00
LE
Chì LEAD
51.243.771 VNĐ / tấn
1,946.90 USD / kg
arrow_downward 0.97% 19.20
AL
Nhôm ALUMINUM
92.564.638 VNĐ / tấn
3,516.80 USD / kg
arrow_upward 1.19% +41.30

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.454.142 VNĐ / thùng
93.24 USD / lít
arrow_upward 0.15% +0.14
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.386.656 VNĐ / thùng
90.68 USD / lít
arrow_upward 0.72% +0.65
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.204.671 VNĐ / m3
3.09 USD / m3
arrow_downward 2.94% 0.09
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.905 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.973.110 VNĐ / tấn
150.95 USD / kg
arrow_upward 0.50% +0.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.410 Mua: 26.130
EUR
31.154 Mua: 29.892
GBP
35.737 Mua: 34.628
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward