stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.713.784 VNĐ / tấn 222.60 JPY / kg
| arrow_downward
1.46%
3.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.713.784 VNĐ / tấn 222.60 JPY / kg
arrow_downward
1.46%
3.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.030.966 VNĐ / tấn 13.84 UScents / kg
| arrow_downward
0.60%
0.08
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.030.966 VNĐ / tấn 13.84 UScents / kg
arrow_downward
0.60%
0.08
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
99.887.057 VNĐ / tấn 3,795.00 USD / kg
| arrow_downward
1.22%
47.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
99.887.057 VNĐ / tấn 3,795.00 USD / kg
arrow_downward
1.22%
47.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
145.207.292 VNĐ / tấn 250.24 UScents / kg
| arrow_upward
2.31%
+5.64
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
145.207.292 VNĐ / tấn 250.24 UScents / kg
arrow_upward
2.31%
+5.64
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.901.584 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.901.584 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.425.409 VNĐ / tấn 12.21 USD / kg
| arrow_downward
0.97%
0.12
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.425.409 VNĐ / tấn 12.21 USD / kg
arrow_downward
0.97%
0.12
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.755.340 VNĐ / tấn 1,112.10 UScents / kg
| arrow_downward
0.97%
10.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.755.340 VNĐ / tấn 1,112.10 UScents / kg
arrow_downward
0.97%
10.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.482.412 VNĐ / lượng 4,080.30 USD / chỉ
| arrow_upward
0.21%
+8.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.482.412 VNĐ / lượng 4,080.30 USD / chỉ
arrow_upward
0.21%
+8.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.025.457 VNĐ / lượng 63.83 USD / chỉ
| arrow_upward
0.68%
+0.43
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.025.457 VNĐ / lượng 63.83 USD / chỉ
arrow_upward
0.68%
+0.43
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
364.399.277 VNĐ / tấn 627.98 UScents / kg
| arrow_upward
0.20%
+1.28
| |
|
CO
Đồng
COPPER
364.399.277 VNĐ / tấn 627.98 UScents / kg
arrow_upward
0.20%
+1.28
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.822.084 VNĐ / lượng 1,664.55 USD / chỉ
| arrow_downward
1.56%
26.35
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.822.084 VNĐ / lượng 1,664.55 USD / chỉ
arrow_downward
1.56%
26.35
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
466.402.804 VNĐ / tấn 17,720.00 USD / kg
| arrow_downward
0.06%
10.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
466.402.804 VNĐ / tấn 17,720.00 USD / kg
arrow_downward
0.06%
10.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.243.771 VNĐ / tấn 1,946.90 USD / kg
| arrow_downward
0.97%
19.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.243.771 VNĐ / tấn 1,946.90 USD / kg
arrow_downward
0.97%
19.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
92.564.638 VNĐ / tấn 3,516.80 USD / kg
| arrow_upward
1.19%
+41.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
92.564.638 VNĐ / tấn 3,516.80 USD / kg
arrow_upward
1.19%
+41.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.454.142 VNĐ / thùng 93.24 USD / lít
| arrow_upward
0.15%
+0.14
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.454.142 VNĐ / thùng 93.24 USD / lít
arrow_upward
0.15%
+0.14
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.386.656 VNĐ / thùng 90.68 USD / lít
| arrow_upward
0.72%
+0.65
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.386.656 VNĐ / thùng 90.68 USD / lít
arrow_upward
0.72%
+0.65
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.204.671 VNĐ / m3 3.09 USD / m3
| arrow_downward
2.94%
0.09
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.204.671 VNĐ / m3 3.09 USD / m3
arrow_downward
2.94%
0.09
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.905 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.905 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.973.110 VNĐ / tấn 150.95 USD / kg
| arrow_upward
0.50%
+0.75
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.973.110 VNĐ / tấn 150.95 USD / kg
arrow_upward
0.50%
+0.75
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn