stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.597.700 VNĐ / tấn 217.50 JPY / kg
| arrow_upward
1.40%
+3.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.597.700 VNĐ / tấn 217.50 JPY / kg
arrow_upward
1.40%
+3.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.603.449 VNĐ / tấn 14.86 UScents / kg
| arrow_downward
0.13%
0.02
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.603.449 VNĐ / tấn 14.86 UScents / kg
arrow_downward
0.13%
0.02
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
159.275.998 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
| arrow_downward
6.04%
390.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
159.275.998 VNĐ / tấn 6,065.00 USD / kg
arrow_downward
6.04%
390.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
187.874.782 VNĐ / tấn 324.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.49%
1.60
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
187.874.782 VNĐ / tấn 324.50 UScents / kg
arrow_downward
0.49%
1.60
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.879.314 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.879.314 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.300.697 VNĐ / tấn 13.90 USD / kg
| arrow_upward
0.91%
+0.13
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.300.697 VNĐ / tấn 13.90 USD / kg
arrow_upward
0.91%
+0.13
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.593.810 VNĐ / tấn 1,201.50 UScents / kg
| arrow_upward
0.73%
+8.80
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.593.810 VNĐ / tấn 1,201.50 UScents / kg
arrow_upward
0.73%
+8.80
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
128.282.478 VNĐ / lượng 4,051.60 USD / chỉ
| arrow_downward
0.07%
2.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
128.282.478 VNĐ / lượng 4,051.60 USD / chỉ
arrow_downward
0.07%
2.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.826.084 VNĐ / lượng 57.67 USD / chỉ
| arrow_downward
1.68%
0.99
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.826.084 VNĐ / lượng 57.67 USD / chỉ
arrow_downward
1.68%
0.99
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.815.152 VNĐ / tấn 638.75 UScents / kg
| arrow_upward
0.15%
+0.95
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.815.152 VNĐ / tấn 638.75 UScents / kg
arrow_upward
0.15%
+0.95
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.302.751 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.302.751 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
441.981.045 VNĐ / tấn 16,830.00 USD / kg
| arrow_upward
0.48%
+80.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
441.981.045 VNĐ / tấn 16,830.00 USD / kg
arrow_upward
0.48%
+80.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
48.646.803 VNĐ / tấn 1,852.40 USD / kg
| arrow_downward
0.79%
14.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
48.646.803 VNĐ / tấn 1,852.40 USD / kg
arrow_downward
0.79%
14.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.639.688 VNĐ / tấn 3,146.80 USD / kg
| arrow_downward
0.91%
28.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.639.688 VNĐ / tấn 3,146.80 USD / kg
arrow_downward
0.91%
28.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.237.165 VNĐ / thùng 85.19 USD / lít
| arrow_upward
0.54%
+0.46
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.237.165 VNĐ / thùng 85.19 USD / lít
arrow_upward
0.54%
+0.46
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.095.904 VNĐ / thùng 79.81 USD / lít
| arrow_upward
0.59%
+0.47
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.095.904 VNĐ / thùng 79.81 USD / lít
arrow_upward
0.59%
+0.47
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.085.575 VNĐ / m3 2.93 USD / m3
| arrow_upward
0.93%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.085.575 VNĐ / m3 2.93 USD / m3
arrow_upward
0.93%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.614 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.614 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.353.594 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
| arrow_downward
0.78%
1.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.353.594 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
arrow_downward
0.78%
1.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn