stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.538.712 VNĐ / tấn 221.80 JPY / kg
| arrow_upward
0.45%
+1.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.538.712 VNĐ / tấn 221.80 JPY / kg
arrow_upward
0.45%
+1.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.532.732 VNĐ / tấn 14.68 UScents / kg
| arrow_downward
0.13%
0.02
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.532.732 VNĐ / tấn 14.68 UScents / kg
arrow_downward
0.13%
0.02
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.081.540 VNĐ / tấn 3,796.00 USD / kg
| arrow_upward
0.77%
+29.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.081.540 VNĐ / tấn 3,796.00 USD / kg
arrow_upward
0.77%
+29.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
157.791.599 VNĐ / tấn 271.47 UScents / kg
| arrow_downward
0.32%
0.88
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
157.791.599 VNĐ / tấn 271.47 UScents / kg
arrow_downward
0.32%
0.88
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.918.249 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.918.249 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.855.427 VNĐ / tấn 13.00 USD / kg
| arrow_upward
0.12%
+0.02
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.855.427 VNĐ / tấn 13.00 USD / kg
arrow_upward
0.12%
+0.02
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.586.222 VNĐ / tấn 1,196.00 UScents / kg
| arrow_downward
0.04%
0.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.586.222 VNĐ / tấn 1,196.00 UScents / kg
arrow_downward
0.04%
0.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
145.310.919 VNĐ / lượng 4,571.40 USD / chỉ
| arrow_upward
1.21%
+54.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
145.310.919 VNĐ / lượng 4,571.40 USD / chỉ
arrow_upward
1.21%
+54.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.486.027 VNĐ / lượng 78.21 USD / chỉ
| arrow_upward
3.80%
+2.86
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.486.027 VNĐ / lượng 78.21 USD / chỉ
arrow_upward
3.80%
+2.86
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
376.405.068 VNĐ / tấn 647.58 UScents / kg
| arrow_upward
1.52%
+9.68
| |
|
CO
Đồng
COPPER
376.405.068 VNĐ / tấn 647.58 UScents / kg
arrow_upward
1.52%
+9.68
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.871.433 VNĐ / lượng 1,977.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.97%
+38.20
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.871.433 VNĐ / lượng 1,977.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.97%
+38.20
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
497.771.200 VNĐ / tấn 18,880.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
497.771.200 VNĐ / tấn 18,880.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.225.662 VNĐ / tấn 2,018.80 USD / kg
| arrow_upward
0.50%
+10.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.225.662 VNĐ / tấn 2,018.80 USD / kg
arrow_upward
0.50%
+10.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.255.979 VNĐ / tấn 3,650.90 USD / kg
| arrow_upward
0.35%
+12.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.255.979 VNĐ / tấn 3,650.90 USD / kg
arrow_upward
0.35%
+12.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.544.513 VNĐ / thùng 96.51 USD / lít
| arrow_downward
6.79%
7.03
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.544.513 VNĐ / thùng 96.51 USD / lít
arrow_downward
6.79%
7.03
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.378.466 VNĐ / thùng 90.21 USD / lít
| arrow_downward
6.61%
6.39
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.378.466 VNĐ / thùng 90.21 USD / lít
arrow_downward
6.61%
6.39
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.079.864 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
| arrow_upward
0.15%
+0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.079.864 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
arrow_upward
0.15%
+0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.465.367 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.465.367 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.481.498 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.481.498 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn