Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
50.114.360 VNĐ / tấn
229.00 JPY / kg
arrow_upward 0.31% +0.70
SU
Đường SUGAR
8.341.713 VNĐ / tấn
14.38 UScents / kg
arrow_downward 0.51% 0.07
CO
Cacao COCOA
108.210.156 VNĐ / tấn
4,112.50 USD / kg
arrow_upward 5.58% +217.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
150.330.667 VNĐ / tấn
259.15 UScents / kg
arrow_downward 0.56% 1.45
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.553.918 VNĐ / tấn
12.45 USD / kg
arrow_downward 0.37% 0.05
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.285.674 VNĐ / tấn
1,167.30 UScents / kg
arrow_downward 1.14% 13.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
142.950.010 VNĐ / lượng
4,506.10 USD / chỉ
arrow_upward 0.47% +21.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.407.541 VNĐ / lượng
75.89 USD / chỉ
arrow_upward 1.38% +1.03
CO
Đồng COPPER
388.156.510 VNĐ / tấn
669.13 UScents / kg
arrow_upward 2.12% +13.87
PL
Bạch kim PLATINUM
62.010.249 VNĐ / lượng
1,954.70 USD / chỉ
arrow_upward 1.36% +26.30
NI
Nickel NICKEL
505.647.313 VNĐ / tấn
19,217.00 USD / kg
arrow_downward 0.04% 8.00
LE
Chì LEAD
53.756.438 VNĐ / tấn
2,043.00 USD / kg
arrow_upward 1.53% +30.70
AL
Nhôm ALUMINUM
98.858.694 VNĐ / tấn
3,757.10 USD / kg
arrow_upward 0.67% +25.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.510.370 VNĐ / thùng
95.41 USD / lít
arrow_upward 0.45% +0.43
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.438.537 VNĐ / thùng
92.68 USD / lít
arrow_upward 0.56% +0.52
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.247.546 VNĐ / m3
3.15 USD / m3
arrow_downward 0.84% 0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.691.644 VNĐ / tấn
140.30 USD / kg
arrow_upward 2.60% +3.55
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.398 Mua: 26.118
EUR
31.423 Mua: 30.151
GBP
35.986 Mua: 34.869
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward