stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 06/07/2026 - 12/07/2026
date_range
Tuần 28/2026: 06/07 - 12/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.269.440 VNĐ / tấn 216.00 JPY / kg
| arrow_downward
1.24%
2.70
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.269.440 VNĐ / tấn 216.00 JPY / kg
arrow_downward
1.24%
2.70
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.577.677 VNĐ / tấn 14.82 UScents / kg
| arrow_upward
2.63%
+0.38
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.577.677 VNĐ / tấn 14.82 UScents / kg
arrow_upward
2.63%
+0.38
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
146.730.812 VNĐ / tấn 5,589.00 USD / kg
| arrow_downward
5.00%
294.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
146.730.812 VNĐ / tấn 5,589.00 USD / kg
arrow_downward
5.00%
294.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
185.849.662 VNĐ / tấn 321.10 UScents / kg
| arrow_upward
2.72%
+8.50
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
185.849.662 VNĐ / tấn 321.10 UScents / kg
arrow_upward
2.72%
+8.50
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.876.304 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.876.304 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.350.980 VNĐ / tấn 14.00 USD / kg
| arrow_downward
0.14%
0.02
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.350.980 VNĐ / tấn 14.00 USD / kg
arrow_downward
0.14%
0.02
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.608.607 VNĐ / tấn 1,203.40 UScents / kg
| arrow_upward
0.70%
+8.40
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.608.607 VNĐ / tấn 1,203.40 UScents / kg
arrow_upward
0.70%
+8.40
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
126.758.896 VNĐ / lượng 4,004.70 USD / chỉ
| arrow_upward
0.72%
+28.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
126.758.896 VNĐ / lượng 4,004.70 USD / chỉ
arrow_upward
0.72%
+28.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.770.168 VNĐ / lượng 55.93 USD / chỉ
| arrow_upward
0.77%
+0.43
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.770.168 VNĐ / lượng 55.93 USD / chỉ
arrow_upward
0.77%
+0.43
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
362.785.948 VNĐ / tấn 626.80 UScents / kg
| arrow_downward
1.17%
7.40
| |
|
CO
Đồng
COPPER
362.785.948 VNĐ / tấn 626.80 UScents / kg
arrow_downward
1.17%
7.40
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.286.818 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.286.818 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
447.490.908 VNĐ / tấn 17,045.00 USD / kg
| arrow_downward
0.38%
65.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
447.490.908 VNĐ / tấn 17,045.00 USD / kg
arrow_downward
0.38%
65.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.482.597 VNĐ / tấn 1,884.80 USD / kg
| arrow_upward
0.70%
+13.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.482.597 VNĐ / tấn 1,884.80 USD / kg
arrow_upward
0.70%
+13.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.079.201 VNĐ / tấn 3,164.50 USD / kg
| arrow_downward
0.44%
13.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.079.201 VNĐ / tấn 3,164.50 USD / kg
arrow_downward
0.44%
13.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.299.728 VNĐ / thùng 87.60 USD / lít
| arrow_upward
4.00%
+3.37
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.299.728 VNĐ / thùng 87.60 USD / lít
arrow_upward
4.00%
+3.37
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.153.365 VNĐ / thùng 82.02 USD / lít
| arrow_upward
3.89%
+3.07
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.153.365 VNĐ / thùng 82.02 USD / lít
arrow_upward
3.89%
+3.07
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.071.566 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
| arrow_upward
1.89%
+0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.071.566 VNĐ / m3 2.91 USD / m3
arrow_upward
1.89%
+0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.170 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.170 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.409.017 VNĐ / tấn 129.85 USD / kg
| arrow_upward
0.85%
+1.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.409.017 VNĐ / tấn 129.85 USD / kg
arrow_upward
0.85%
+1.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn