Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.891.736 VNĐ / tấn 255.40 JPY / kg | arrow_upward 0.16% +0.40 JPY / KG | ||
| SU | 11.121.876 VNĐ / tấn 19.51 UScents / kg | arrow_upward 0.21% +0.04 UScents / LB | |
| CO | 141.166.436 VNĐ / tấn 5,459.40 USD / kg | arrow_upward 0.06% +3.40 USD / MT | |
| 162.723.711 VNĐ / tấn 285.45 UScents / kg | arrow_downward 0.38% -1.09 UScents / LB | ||
| 10.821.364 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.881.425 VNĐ / tấn 17.33 USD / kg | arrow_downward 0.44% -0.08 USD / CWT | |
| 11.627.327 VNĐ / tấn 1,223.80 UScents / kg | arrow_upward 0.04% +0.50 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 124.890.548 VNĐ / lượng 4,006.10 USD / chỉ | arrow_upward 0.18% +7.01 USD / TOZ | ||
| 1.610.350 VNĐ / lượng 51.66 USD / chỉ | arrow_upward 0.38% +0.20 USD / TOZ | ||
| CO | 373.480.702 VNĐ / tấn 655.16 UScents / kg | arrow_upward 0.20% +1.28 UScents / LB | |
| 45.640.339 VNĐ / lượng 1,464.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.43% +6.23 USD / TOZ | ||
| 403.894.150 VNĐ / tấn 15,620.00 USD / kg | arrow_upward 0.28% +43.12 USD / MT | ||
| LE | 49.576.585 VNĐ / tấn 1,917.30 USD / kg | arrow_upward 0.10% +2.00 USD / MT | |
| 79.416.140 VNĐ / tấn 3,071.30 USD / kg | arrow_downward 0.10% -3.10 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.904.056 VNĐ / thùng 112.31 USD / lít | arrow_upward 0.31% +0.35 USD / BBL | ||
| 2.672.890 VNĐ / thùng 103.37 USD / lít | arrow_upward 0.38% +0.39 USD / BBL | ||
| 2.767 VNĐ / m3 2.90 USD / m3 | arrow_upward 0.10% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.861.908 VNĐ / thùng 110.68 USD / lít | arrow_upward 0.11% +0.12 USD / BBL | ||
| CO | 3.887.675 VNĐ / tấn 150.35 USD / kg | arrow_upward 0.13% +0.20 USD / MT | |
| 24.259 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.567 VNĐ / m3 32.03 USD / m3 | arrow_downward 0.99% -0.32 USD / MMBTU | ||