Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.604.364 VNĐ / tấn
222.10 JPY / kg
arrow_downward 0.45% 1.00
SU
Đường SUGAR
8.081.930 VNĐ / tấn
13.92 UScents / kg
arrow_downward 1.56% 0.22
CO
Cacao COCOA
107.211.821 VNĐ / tấn
4,071.00 USD / kg
arrow_downward 1.67% 69.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
159.025.899 VNĐ / tấn
273.90 UScents / kg
arrow_upward 1.50% +4.05
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.907.152 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.812.994 VNĐ / tấn
12.94 USD / kg
arrow_upward 1.01% +0.13
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.571.323 VNĐ / tấn
1,195.80 UScents / kg
arrow_upward 0.89% +10.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
142.922.557 VNĐ / lượng
4,501.30 USD / chỉ
arrow_upward 1.02% +45.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.401.707 VNĐ / lượng
75.64 USD / chỉ
arrow_upward 1.82% +1.36
CO
Đồng COPPER
372.831.256 VNĐ / tấn
642.15 UScents / kg
arrow_upward 1.29% +8.15
PL
Bạch kim PLATINUM
61.161.126 VNĐ / lượng
1,926.25 USD / chỉ
arrow_downward 0.09% 1.75
NI
Nickel NICKEL
502.744.695 VNĐ / tấn
19,090.00 USD / kg
arrow_upward 1.06% +200.00
LE
Chì LEAD
53.389.959 VNĐ / tấn
2,027.30 USD / kg
arrow_upward 0.82% +16.50
AL
Nhôm ALUMINUM
96.751.360 VNĐ / tấn
3,673.80 USD / kg
arrow_upward 1.29% +46.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.477.512 VNĐ / thùng
94.08 USD / lít
arrow_downward 0.23% 0.22
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.351.181 VNĐ / thùng
89.28 USD / lít
arrow_upward 0.68% +0.60
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.341.563 VNĐ / m3
3.28 USD / m3
arrow_upward 6.02% +0.19
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.727 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.469.702 VNĐ / tấn
131.75 USD / kg
arrow_downward 0.64% 0.85
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.393 Mua: 26.143
EUR
31.388 Mua: 30.117
GBP
35.876 Mua: 34.763
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward