stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
| arrow_downward
1.28%
2.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
arrow_downward
1.28%
2.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.213.377 VNĐ / tấn 14.15 UScents / kg
| arrow_upward
0.91%
+0.13
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.213.377 VNĐ / tấn 14.15 UScents / kg
arrow_upward
0.91%
+0.13
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
138.134.049 VNĐ / tấn 5,246.50 USD / kg
| arrow_upward
5.50%
+273.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
138.134.049 VNĐ / tấn 5,246.50 USD / kg
arrow_upward
5.50%
+273.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
160.256.628 VNĐ / tấn 276.09 UScents / kg
| arrow_downward
0.40%
1.11
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
160.256.628 VNĐ / tấn 276.09 UScents / kg
arrow_downward
0.40%
1.11
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.904.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.904.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.802.835 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
| arrow_downward
0.04%
0.01
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.802.835 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
arrow_downward
0.04%
0.01
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.861.197 VNĐ / tấn 1,122.70 UScents / kg
| arrow_upward
1.26%
+14.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.861.197 VNĐ / tấn 1,122.70 UScents / kg
arrow_upward
1.26%
+14.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
127.900.176 VNĐ / lượng 4,029.20 USD / chỉ
| arrow_upward
0.74%
+29.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
127.900.176 VNĐ / lượng 4,029.20 USD / chỉ
arrow_upward
0.74%
+29.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.851.207 VNĐ / lượng 58.32 USD / chỉ
| arrow_upward
1.67%
+0.96
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.851.207 VNĐ / lượng 58.32 USD / chỉ
arrow_upward
1.67%
+0.96
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
352.641.202 VNĐ / tấn 607.53 UScents / kg
| arrow_upward
2.13%
+12.68
| |
|
CO
Đồng
COPPER
352.641.202 VNĐ / tấn 607.53 UScents / kg
arrow_upward
2.13%
+12.68
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
50.913.107 VNĐ / lượng 1,603.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.39%
+22.00
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
50.913.107 VNĐ / lượng 1,603.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.39%
+22.00
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
444.166.856 VNĐ / tấn 16,870.00 USD / kg
| arrow_upward
0.45%
+75.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
444.166.856 VNĐ / tấn 16,870.00 USD / kg
arrow_upward
0.45%
+75.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.493.373 VNĐ / tấn 1,917.80 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.493.373 VNĐ / tấn 1,917.80 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+0.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.509.688 VNĐ / tấn 3,171.80 USD / kg
| arrow_upward
1.69%
+52.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.509.688 VNĐ / tấn 3,171.80 USD / kg
arrow_upward
1.69%
+52.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.971.422 VNĐ / thùng 74.88 USD / lít
| arrow_upward
1.54%
+1.14
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.971.422 VNĐ / thùng 74.88 USD / lít
arrow_upward
1.54%
+1.14
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.881.509 VNĐ / thùng 71.46 USD / lít
| arrow_upward
1.60%
+1.12
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.881.509 VNĐ / thùng 71.46 USD / lít
arrow_upward
1.60%
+1.12
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.337.329 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
1.72%
+0.06
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.337.329 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
1.72%
+0.06
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.355 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.355 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.779.499 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
| arrow_downward
0.28%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.779.499 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
arrow_downward
0.28%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn