Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn
228.30 JPY / kg
arrow_upward 2.79% +6.20
SU
Đường SUGAR
8.434.528 VNĐ / tấn
14.54 UScents / kg
arrow_upward 3.40% +0.48
CO
Cacao COCOA
102.460.875 VNĐ / tấn
3,894.00 USD / kg
arrow_downward 0.74% 29.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
151.160.198 VNĐ / tấn
260.58 UScents / kg
arrow_downward 1.89% 5.02
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.557.601 VNĐ / tấn
12.46 USD / kg
arrow_downward 1.15% 0.14
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.432.630 VNĐ / tấn
1,182.50 UScents / kg
arrow_downward 0.36% 4.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
141.931.680 VNĐ / lượng
4,474.00 USD / chỉ
arrow_downward 1.49% 67.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.376.610 VNĐ / lượng
74.92 USD / chỉ
arrow_downward 0.44% 0.33
CO
Đồng COPPER
379.031.673 VNĐ / tấn
653.40 UScents / kg
arrow_upward 2.27% +14.50
PL
Bạch kim PLATINUM
61.226.675 VNĐ / lượng
1,930.00 USD / chỉ
arrow_upward 0.03% +0.50
NI
Nickel NICKEL
505.463.125 VNĐ / tấn
19,210.00 USD / kg
arrow_upward 1.34% +255.00
LE
Chì LEAD
53.014.425 VNĐ / tấn
2,014.80 USD / kg
arrow_downward 0.26% 5.20
AL
Nhôm ALUMINUM
98.008.800 VNĐ / tấn
3,724.80 USD / kg
arrow_upward 1.36% +49.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.563.048 VNĐ / thùng
97.41 USD / lít
arrow_upward 6.90% +6.29
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.482.453 VNĐ / thùng
94.35 USD / lít
arrow_upward 8.00% +6.99
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.264.229 VNĐ / m3
3.18 USD / m3
arrow_downward 3.47% 0.11
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.598.234 VNĐ / tấn
136.75 USD / kg
arrow_downward 0.55% 0.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.394 Mua: 26.114
EUR
31.484 Mua: 30.210
GBP
36.012 Mua: 34.895
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward