stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
| arrow_upward
2.79%
+6.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
arrow_upward
2.79%
+6.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.434.528 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
| arrow_upward
3.40%
+0.48
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.434.528 VNĐ / tấn 14.54 UScents / kg
arrow_upward
3.40%
+0.48
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.460.875 VNĐ / tấn 3,894.00 USD / kg
| arrow_downward
0.74%
29.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.460.875 VNĐ / tấn 3,894.00 USD / kg
arrow_downward
0.74%
29.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
151.160.198 VNĐ / tấn 260.58 UScents / kg
| arrow_downward
1.89%
5.02
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
151.160.198 VNĐ / tấn 260.58 UScents / kg
arrow_downward
1.89%
5.02
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.557.601 VNĐ / tấn 12.46 USD / kg
| arrow_downward
1.15%
0.14
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.557.601 VNĐ / tấn 12.46 USD / kg
arrow_downward
1.15%
0.14
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.432.630 VNĐ / tấn 1,182.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.36%
4.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.432.630 VNĐ / tấn 1,182.50 UScents / kg
arrow_downward
0.36%
4.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
141.931.680 VNĐ / lượng 4,474.00 USD / chỉ
| arrow_downward
1.49%
67.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
141.931.680 VNĐ / lượng 4,474.00 USD / chỉ
arrow_downward
1.49%
67.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.376.610 VNĐ / lượng 74.92 USD / chỉ
| arrow_downward
0.44%
0.33
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.376.610 VNĐ / lượng 74.92 USD / chỉ
arrow_downward
0.44%
0.33
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
379.031.673 VNĐ / tấn 653.40 UScents / kg
| arrow_upward
2.27%
+14.50
| |
|
CO
Đồng
COPPER
379.031.673 VNĐ / tấn 653.40 UScents / kg
arrow_upward
2.27%
+14.50
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.226.675 VNĐ / lượng 1,930.00 USD / chỉ
| arrow_upward
0.03%
+0.50
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.226.675 VNĐ / lượng 1,930.00 USD / chỉ
arrow_upward
0.03%
+0.50
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
505.463.125 VNĐ / tấn 19,210.00 USD / kg
| arrow_upward
1.34%
+255.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
505.463.125 VNĐ / tấn 19,210.00 USD / kg
arrow_upward
1.34%
+255.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.014.425 VNĐ / tấn 2,014.80 USD / kg
| arrow_downward
0.26%
5.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.014.425 VNĐ / tấn 2,014.80 USD / kg
arrow_downward
0.26%
5.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
98.008.800 VNĐ / tấn 3,724.80 USD / kg
| arrow_upward
1.36%
+49.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
98.008.800 VNĐ / tấn 3,724.80 USD / kg
arrow_upward
1.36%
+49.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.563.048 VNĐ / thùng 97.41 USD / lít
| arrow_upward
6.90%
+6.29
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.563.048 VNĐ / thùng 97.41 USD / lít
arrow_upward
6.90%
+6.29
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.482.453 VNĐ / thùng 94.35 USD / lít
| arrow_upward
8.00%
+6.99
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.482.453 VNĐ / thùng 94.35 USD / lít
arrow_upward
8.00%
+6.99
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.264.229 VNĐ / m3 3.18 USD / m3
| arrow_downward
3.47%
0.11
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.264.229 VNĐ / m3 3.18 USD / m3
arrow_downward
3.47%
0.11
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.598.234 VNĐ / tấn 136.75 USD / kg
| arrow_downward
0.55%
0.75
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.598.234 VNĐ / tấn 136.75 USD / kg
arrow_downward
0.55%
0.75
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn