stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
| arrow_downward
0.48%
1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.523.492 VNĐ / tấn 226.30 JPY / kg
arrow_downward
0.48%
1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.029.593 VNĐ / tấn 13.84 UScents / kg
| arrow_downward
2.15%
0.31
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.029.593 VNĐ / tấn 13.84 UScents / kg
arrow_downward
2.15%
0.31
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
120.949.255 VNĐ / tấn 4,596.00 USD / kg
| arrow_upward
8.47%
+359.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
120.949.255 VNĐ / tấn 4,596.00 USD / kg
arrow_upward
8.47%
+359.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
155.149.836 VNĐ / tấn 267.42 UScents / kg
| arrow_upward
0.60%
+1.60
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
155.149.836 VNĐ / tấn 267.42 UScents / kg
arrow_upward
0.60%
+1.60
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.899.891 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.899.891 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.524.312 VNĐ / tấn 12.40 USD / kg
| arrow_upward
1.57%
+0.19
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.524.312 VNĐ / tấn 12.40 USD / kg
arrow_upward
1.57%
+0.19
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.840.528 VNĐ / tấn 1,121.10 UScents / kg
| arrow_downward
0.15%
1.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.840.528 VNĐ / tấn 1,121.10 UScents / kg
arrow_downward
0.15%
1.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
132.896.431 VNĐ / lượng 4,188.60 USD / chỉ
| arrow_upward
0.89%
+36.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
132.896.431 VNĐ / lượng 4,188.60 USD / chỉ
arrow_upward
0.89%
+36.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.079.906 VNĐ / lượng 65.55 USD / chỉ
| arrow_upward
1.01%
+0.65
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.079.906 VNĐ / lượng 65.55 USD / chỉ
arrow_upward
1.01%
+0.65
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.181.420 VNĐ / tấn 636.33 UScents / kg
| arrow_upward
0.42%
+2.63
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.181.420 VNĐ / tấn 636.33 UScents / kg
arrow_upward
0.42%
+2.63
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
53.025.631 VNĐ / lượng 1,671.25 USD / chỉ
| arrow_upward
0.18%
+3.05
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
53.025.631 VNĐ / lượng 1,671.25 USD / chỉ
arrow_upward
0.18%
+3.05
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
466.454.645 VNĐ / tấn 17,725.00 USD / kg
| arrow_upward
1.08%
+190.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
466.454.645 VNĐ / tấn 17,725.00 USD / kg
arrow_upward
1.08%
+190.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.782.387 VNĐ / tấn 1,967.70 USD / kg
| arrow_upward
0.56%
+11.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.782.387 VNĐ / tấn 1,967.70 USD / kg
arrow_upward
0.56%
+11.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.504.012 VNĐ / tấn 3,363.10 USD / kg
| arrow_downward
1.11%
37.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.504.012 VNĐ / tấn 3,363.10 USD / kg
arrow_downward
1.11%
37.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.050.585 VNĐ / thùng 77.92 USD / lít
| arrow_downward
3.31%
2.67
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.050.585 VNĐ / thùng 77.92 USD / lít
arrow_downward
3.31%
2.67
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.938.820 VNĐ / thùng 73.67 USD / lít
| arrow_downward
4.73%
3.66
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.938.820 VNĐ / thùng 73.67 USD / lít
arrow_downward
4.73%
3.66
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.350.044 VNĐ / m3 3.30 USD / m3
| arrow_upward
3.09%
+0.10
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.350.044 VNĐ / m3 3.30 USD / m3
arrow_upward
3.09%
+0.10
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.654 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.654 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.789.533 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.789.533 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn