Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
45.693.792 VNĐ / tấn
208.80 JPY / kg
arrow_downward 0.29% 0.60
SU
Đường SUGAR
8.583.806 VNĐ / tấn
14.81 UScents / kg
arrow_downward 0.26% 0.04
CO
Cacao COCOA
131.896.930 VNĐ / tấn
5,017.00 USD / kg
arrow_downward 1.47% 75.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
175.142.104 VNĐ / tấn
302.18 UScents / kg
arrow_upward 0.32% +0.98
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.035 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.732.869 VNĐ / tấn
12.81 USD / kg
arrow_downward 0.47% 0.06
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.933.096 VNĐ / tấn
1,131.80 UScents / kg
arrow_upward 0.49% +5.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
131.740.323 VNĐ / lượng
4,156.30 USD / chỉ
arrow_upward 0.81% +33.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.976.152 VNĐ / lượng
62.35 USD / chỉ
arrow_upward 2.32% +1.41
CO
Đồng COPPER
360.740.107 VNĐ / tấn
622.40 UScents / kg
arrow_upward 0.89% +5.50
PL
Bạch kim PLATINUM
52.359.512 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
431.156.000 VNĐ / tấn
16,400.00 USD / kg
arrow_upward 0.64% +105.00
LE
Chì LEAD
49.803.776 VNĐ / tấn
1,894.40 USD / kg
arrow_upward 0.96% +18.10
AL
Nhôm ALUMINUM
81.278.164 VNĐ / tấn
3,091.60 USD / kg
arrow_upward 0.20% +6.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.892.696 VNĐ / thùng
71.99 USD / lít
arrow_upward 0.27% +0.19
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.804.414 VNĐ / thùng
68.64 USD / lít
arrow_downward 0.08% 0.06
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.311.161 VNĐ / m3
3.24 USD / m3
arrow_upward 1.51% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.198 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.394.039 VNĐ / tấn
129.10 USD / kg
arrow_downward 0.39% 0.50
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
151.400.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
151.420.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
151.430.000 Mua: 148.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
151.300.000 Mua: 148.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.463 Mua: 26.103
EUR
30.849 Mua: 29.600
GBP
35.672 Mua: 34.565
JPY
170 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward