Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.538.712 VNĐ / tấn
221.80 JPY / kg
arrow_upward 0.45% +1.00
SU
Đường SUGAR
8.532.732 VNĐ / tấn
14.68 UScents / kg
arrow_downward 0.13% 0.02
CO
Cacao COCOA
100.081.540 VNĐ / tấn
3,796.00 USD / kg
arrow_upward 0.77% +29.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
157.791.599 VNĐ / tấn
271.47 UScents / kg
arrow_downward 0.32% 0.88
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.918.249 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.855.427 VNĐ / tấn
13.00 USD / kg
arrow_upward 0.12% +0.02
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.586.222 VNĐ / tấn
1,196.00 UScents / kg
arrow_downward 0.04% 0.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
145.310.919 VNĐ / lượng
4,571.40 USD / chỉ
arrow_upward 1.21% +54.70
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.486.027 VNĐ / lượng
78.21 USD / chỉ
arrow_upward 3.80% +2.86
CO
Đồng COPPER
376.405.068 VNĐ / tấn
647.58 UScents / kg
arrow_upward 1.52% +9.68
PL
Bạch kim PLATINUM
62.871.433 VNĐ / lượng
1,977.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.97% +38.20
NI
Nickel NICKEL
497.771.200 VNĐ / tấn
18,880.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Chì LEAD
53.225.662 VNĐ / tấn
2,018.80 USD / kg
arrow_upward 0.50% +10.00
AL
Nhôm ALUMINUM
96.255.979 VNĐ / tấn
3,650.90 USD / kg
arrow_upward 0.35% +12.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.544.513 VNĐ / thùng
96.51 USD / lít
arrow_downward 6.79% 7.03
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.378.466 VNĐ / thùng
90.21 USD / lít
arrow_downward 6.61% 6.39
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.079.864 VNĐ / m3
2.91 USD / m3
arrow_upward 0.15% +0.00
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.465.367 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.481.498 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.392 Mua: 26.162
EUR
31.489 Mua: 30.214
GBP
36.113 Mua: 34.992
JPY
170 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward