stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 11/05/2026 - 17/05/2026
date_range
Tuần 20/2026: 11/05 - 17/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.582.480 VNĐ / tấn 222.00 JPY / kg
| arrow_downward
0.72%
1.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.582.480 VNĐ / tấn 222.00 JPY / kg
arrow_downward
0.72%
1.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.661.690 VNĐ / tấn 14.90 UScents / kg
| arrow_upward
1.15%
+0.17
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.661.690 VNĐ / tấn 14.90 UScents / kg
arrow_upward
1.15%
+0.17
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
98.696.547 VNĐ / tấn 3,743.00 USD / kg
| arrow_downward
3.75%
146.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
98.696.547 VNĐ / tấn 3,743.00 USD / kg
arrow_downward
3.75%
146.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.410.110 VNĐ / tấn 272.50 UScents / kg
| arrow_upward
1.56%
+4.20
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.410.110 VNĐ / tấn 272.50 UScents / kg
arrow_upward
1.56%
+4.20
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.919.491 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.919.491 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.845.211 VNĐ / tấn 12.98 USD / kg
| arrow_upward
0.43%
+0.06
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.845.211 VNĐ / tấn 12.98 USD / kg
arrow_upward
0.43%
+0.06
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.563.450 VNĐ / tấn 1,193.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.52%
6.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.563.450 VNĐ / tấn 1,193.50 UScents / kg
arrow_downward
0.52%
6.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
144.299.081 VNĐ / lượng 4,539.00 USD / chỉ
| arrow_upward
0.02%
+0.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
144.299.081 VNĐ / lượng 4,539.00 USD / chỉ
arrow_upward
0.02%
+0.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.431.721 VNĐ / lượng 76.49 USD / chỉ
| arrow_upward
0.85%
+0.64
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.431.721 VNĐ / lượng 76.49 USD / chỉ
arrow_upward
0.85%
+0.64
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
368.848.496 VNĐ / tấn 634.50 UScents / kg
| arrow_upward
0.47%
+2.95
| |
|
CO
Đồng
COPPER
368.848.496 VNĐ / tấn 634.50 UScents / kg
arrow_upward
0.47%
+2.95
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.683.788 VNĐ / lượng 1,971.75 USD / chỉ
| arrow_downward
0.29%
5.65
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.683.788 VNĐ / lượng 1,971.75 USD / chỉ
arrow_downward
0.29%
5.65
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
494.537.467 VNĐ / tấn 18,755.00 USD / kg
| arrow_downward
1.21%
230.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
494.537.467 VNĐ / tấn 18,755.00 USD / kg
arrow_downward
1.21%
230.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.989.736 VNĐ / tấn 2,009.60 USD / kg
| arrow_upward
1.33%
+26.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.989.736 VNĐ / tấn 2,009.60 USD / kg
arrow_upward
1.33%
+26.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
95.927.875 VNĐ / tấn 3,638.00 USD / kg
| arrow_upward
0.18%
+6.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
95.927.875 VNĐ / tấn 3,638.00 USD / kg
arrow_upward
0.18%
+6.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.741.776 VNĐ / thùng 103.98 USD / lít
| arrow_downward
0.99%
1.04
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.741.776 VNĐ / thùng 103.98 USD / lít
arrow_downward
0.99%
1.04
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.566.849 VNĐ / thùng 97.35 USD / lít
| arrow_downward
0.93%
0.91
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.566.849 VNĐ / thùng 97.35 USD / lít
arrow_downward
0.93%
0.91
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.140.426 VNĐ / m3 3.00 USD / m3
| arrow_downward
0.27%
0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.140.426 VNĐ / m3 3.00 USD / m3
arrow_downward
0.27%
0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.465.550 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.465.550 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.492.481 VNĐ / tấn 132.45 USD / kg
| arrow_upward
0.04%
+0.05
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.492.481 VNĐ / tấn 132.45 USD / kg
arrow_upward
0.04%
+0.05
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn