stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.114.360 VNĐ / tấn 229.00 JPY / kg
| arrow_upward
0.31%
+0.70
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.114.360 VNĐ / tấn 229.00 JPY / kg
arrow_upward
0.31%
+0.70
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.341.713 VNĐ / tấn 14.38 UScents / kg
| arrow_downward
0.51%
0.07
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.341.713 VNĐ / tấn 14.38 UScents / kg
arrow_downward
0.51%
0.07
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
108.210.156 VNĐ / tấn 4,112.50 USD / kg
| arrow_upward
5.58%
+217.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
108.210.156 VNĐ / tấn 4,112.50 USD / kg
arrow_upward
5.58%
+217.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
150.330.667 VNĐ / tấn 259.15 UScents / kg
| arrow_downward
0.56%
1.45
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
150.330.667 VNĐ / tấn 259.15 UScents / kg
arrow_downward
0.56%
1.45
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.553.918 VNĐ / tấn 12.45 USD / kg
| arrow_downward
0.37%
0.05
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.553.918 VNĐ / tấn 12.45 USD / kg
arrow_downward
0.37%
0.05
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.285.674 VNĐ / tấn 1,167.30 UScents / kg
| arrow_downward
1.14%
13.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.285.674 VNĐ / tấn 1,167.30 UScents / kg
arrow_downward
1.14%
13.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
142.950.010 VNĐ / lượng 4,506.10 USD / chỉ
| arrow_upward
0.47%
+21.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
142.950.010 VNĐ / lượng 4,506.10 USD / chỉ
arrow_upward
0.47%
+21.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.407.541 VNĐ / lượng 75.89 USD / chỉ
| arrow_upward
1.38%
+1.03
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.407.541 VNĐ / lượng 75.89 USD / chỉ
arrow_upward
1.38%
+1.03
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
388.156.510 VNĐ / tấn 669.13 UScents / kg
| arrow_upward
2.12%
+13.87
| |
|
CO
Đồng
COPPER
388.156.510 VNĐ / tấn 669.13 UScents / kg
arrow_upward
2.12%
+13.87
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.010.249 VNĐ / lượng 1,954.70 USD / chỉ
| arrow_upward
1.36%
+26.30
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.010.249 VNĐ / lượng 1,954.70 USD / chỉ
arrow_upward
1.36%
+26.30
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
505.647.313 VNĐ / tấn 19,217.00 USD / kg
| arrow_downward
0.04%
8.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
505.647.313 VNĐ / tấn 19,217.00 USD / kg
arrow_downward
0.04%
8.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.756.438 VNĐ / tấn 2,043.00 USD / kg
| arrow_upward
1.53%
+30.70
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.756.438 VNĐ / tấn 2,043.00 USD / kg
arrow_upward
1.53%
+30.70
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
98.858.694 VNĐ / tấn 3,757.10 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+25.10
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
98.858.694 VNĐ / tấn 3,757.10 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+25.10
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.510.370 VNĐ / thùng 95.41 USD / lít
| arrow_upward
0.45%
+0.43
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.510.370 VNĐ / thùng 95.41 USD / lít
arrow_upward
0.45%
+0.43
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.438.537 VNĐ / thùng 92.68 USD / lít
| arrow_upward
0.56%
+0.52
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.438.537 VNĐ / thùng 92.68 USD / lít
arrow_upward
0.56%
+0.52
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.247.546 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
| arrow_downward
0.84%
0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.247.546 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
arrow_downward
0.84%
0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.691.644 VNĐ / tấn 140.30 USD / kg
| arrow_upward
2.60%
+3.55
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.691.644 VNĐ / tấn 140.30 USD / kg
arrow_upward
2.60%
+3.55
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn