Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.482.604 VNĐ / tấn 258.10 JPY / kg | arrow_upward 0.74% +1.91 JPY / KG | ||
| SU | 11.677.602 VNĐ / tấn 20.47 UScents / kg | arrow_downward 0.00% -0.00 UScents / LB | |
| CO | 151.022.025 VNĐ / tấn 5,836.60 USD / kg | arrow_downward 0.04% -2.40 USD / MT | |
| 180.643.167 VNĐ / tấn 316.67 UScents / kg | arrow_upward 0.01% +0.02 UScents / LB | ||
| 10.828.688 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.857.879 VNĐ / tấn 17.28 USD / kg | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / CWT | |
| 11.849.113 VNĐ / tấn 1,246.30 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.60 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 128.921.390 VNĐ / lượng 4,132.60 USD / chỉ | arrow_downward 0.20% -8.28 USD / TOZ | ||
| 1.808.537 VNĐ / lượng 57.97 USD / chỉ | arrow_upward 0.99% +0.58 USD / TOZ | ||
| CO | 373.202.954 VNĐ / tấn 654.23 UScents / kg | arrow_downward 0.00% -0.01 UScents / LB | |
| 51.036.973 VNĐ / lượng 1,636.00 USD / chỉ | arrow_downward 0.01% -0.20 USD / TOZ | ||
| 421.503.750 VNĐ / tấn 16,290.00 USD / kg | arrow_upward 0.04% +6.00 USD / MT | ||
| LE | 49.431.600 VNĐ / tấn 1,910.40 USD / kg | arrow_downward 0.07% -1.40 USD / MT | |
| 78.621.188 VNĐ / tấn 3,038.50 USD / kg | arrow_downward 0.06% -1.80 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.839.005 VNĐ / thùng 109.72 USD / lít | arrow_upward 0.05% +0.05 USD / BBL | ||
| 2.528.169 VNĐ / thùng 97.71 USD / lít | arrow_upward 0.00% +0.00 USD / BBL | ||
| 2.649 VNĐ / m3 2.77 USD / m3 | arrow_downward 0.04% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.810.568 VNĐ / thùng 108.62 USD / lít | arrow_upward 0.20% +0.22 USD / BBL | ||
| CO | 3.898.069 VNĐ / tấn 150.65 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.05 USD / MT | |
| 24.275 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 28.706 VNĐ / m3 30.06 USD / m3 | arrow_upward 1.73% +0.52 USD / MMBTU | ||