Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
51.317.980 VNĐ / tấn
234.50 JPY / kg
arrow_upward 2.40% +5.50
SU
Đường SUGAR
8.286.002 VNĐ / tấn
14.28 UScents / kg
arrow_downward 0.71% 0.10
CO
Cacao COCOA
106.976.827 VNĐ / tấn
4,064.50 USD / kg
arrow_downward 1.06% 43.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
148.480.752 VNĐ / tấn
255.89 UScents / kg
arrow_downward 1.28% 3.31
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.901.246 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.622.062 VNĐ / tấn
12.58 USD / kg
arrow_downward 0.63% 0.08
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.216.273 VNĐ / tấn
1,159.80 UScents / kg
arrow_downward 0.47% 5.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
140.981.004 VNĐ / lượng
4,442.80 USD / chỉ
arrow_downward 1.05% 47.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.332.019 VNĐ / lượng
73.49 USD / chỉ
arrow_downward 2.19% 1.64
CO
Đồng COPPER
378.022.745 VNĐ / tấn
651.48 UScents / kg
arrow_downward 2.42% 16.17
PL
Bạch kim PLATINUM
59.515.828 VNĐ / lượng
1,875.55 USD / chỉ
arrow_downward 3.49% 67.75
NI
Nickel NICKEL
495.628.154 VNĐ / tấn
18,831.00 USD / kg
arrow_downward 2.00% 384.00
LE
Chì LEAD
53.310.755 VNĐ / tấn
2,025.50 USD / kg
arrow_downward 1.08% 22.10
AL
Nhôm ALUMINUM
97.238.501 VNĐ / tấn
3,694.50 USD / kg
arrow_downward 1.79% 67.50

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.576.314 VNĐ / thùng
97.89 USD / lít
arrow_upward 1.96% +1.89
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.522.727 VNĐ / thùng
95.85 USD / lít
arrow_upward 2.23% +2.09
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.287.037 VNĐ / m3
3.21 USD / m3
arrow_upward 1.26% +0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.854 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.718.988 VNĐ / tấn
141.30 USD / kg
arrow_upward 0.71% +1.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.402 Mua: 26.122
EUR
31.414 Mua: 30.143
GBP
36.017 Mua: 34.899
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward