Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 54.534.928 VNĐ / tấn 249.20 JPY / kg | arrow_downward 0.32% -0.80 JPY / KG | ||
| SU | 10.788.726 VNĐ / tấn 19.01 UScents / kg | arrow_downward 0.46% -0.09 UScents / LB | |
| CO | 138.849.204 VNĐ / tấn 5,392.60 USD / kg | arrow_downward 0.18% -9.58 USD / MT | |
| 166.905.670 VNĐ / tấn 294.03 UScents / kg | arrow_downward 0.16% -0.46 UScents / LB | ||
| 10.775.580 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 10.070.083 VNĐ / tấn 17.74 USD / kg | arrow_upward 1.49% +0.26 USD / CWT | |
| 11.396.485 VNĐ / tấn 1,204.60 UScents / kg | arrow_upward 0.01% +0.10 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 122.918.642 VNĐ / lượng 3,959.60 USD / chỉ | arrow_downward 0.06% -2.30 USD / TOZ | ||
| 1.575.597 VNĐ / lượng 50.76 USD / chỉ | arrow_downward 0.33% -0.17 USD / TOZ | ||
| CO | 371.168.283 VNĐ / tấn 653.87 UScents / kg | arrow_downward 0.12% -0.79 UScents / LB | |
| 45.155.434 VNĐ / lượng 1,454.60 USD / chỉ | arrow_downward 0.18% -2.60 USD / TOZ | ||
| 400.125.474 VNĐ / tấn 15,540.00 USD / kg | arrow_upward 0.12% +18.02 USD / MT | ||
| LE | 49.047.556 VNĐ / tấn 1,904.90 USD / kg | arrow_upward 0.13% +2.50 USD / MT | |
| 79.677.495 VNĐ / tấn 3,094.50 USD / kg | arrow_downward 0.05% -1.70 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.690.676 VNĐ / thùng 104.50 USD / lít | arrow_upward 0.55% +0.57 USD / BBL | ||
| 2.476.478 VNĐ / thùng 96.18 USD / lít | arrow_upward 0.51% +0.49 USD / BBL | ||
| 2.725 VNĐ / m3 2.87 USD / m3 | arrow_upward 0.16% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.844.264 VNĐ / thùng 110.47 USD / lít | arrow_upward 0.00% | ||
| CO | 3.925.298 VNĐ / tấn 152.45 USD / kg | arrow_upward 0.00% | |
| 24.156 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 31.207 VNĐ / m3 32.84 USD / m3 | arrow_upward 0.00% | ||