stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.604.364 VNĐ / tấn 222.10 JPY / kg
| arrow_downward
0.45%
1.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.604.364 VNĐ / tấn 222.10 JPY / kg
arrow_downward
0.45%
1.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.081.930 VNĐ / tấn 13.92 UScents / kg
| arrow_downward
1.56%
0.22
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.081.930 VNĐ / tấn 13.92 UScents / kg
arrow_downward
1.56%
0.22
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
107.211.821 VNĐ / tấn 4,071.00 USD / kg
| arrow_downward
1.67%
69.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
107.211.821 VNĐ / tấn 4,071.00 USD / kg
arrow_downward
1.67%
69.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
159.025.899 VNĐ / tấn 273.90 UScents / kg
| arrow_upward
1.50%
+4.05
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
159.025.899 VNĐ / tấn 273.90 UScents / kg
arrow_upward
1.50%
+4.05
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.907.152 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.907.152 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.812.994 VNĐ / tấn 12.94 USD / kg
| arrow_upward
1.01%
+0.13
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.812.994 VNĐ / tấn 12.94 USD / kg
arrow_upward
1.01%
+0.13
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.571.323 VNĐ / tấn 1,195.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.89%
+10.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.571.323 VNĐ / tấn 1,195.80 UScents / kg
arrow_upward
0.89%
+10.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
142.922.557 VNĐ / lượng 4,501.30 USD / chỉ
| arrow_upward
1.02%
+45.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
142.922.557 VNĐ / lượng 4,501.30 USD / chỉ
arrow_upward
1.02%
+45.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.401.707 VNĐ / lượng 75.64 USD / chỉ
| arrow_upward
1.82%
+1.36
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.401.707 VNĐ / lượng 75.64 USD / chỉ
arrow_upward
1.82%
+1.36
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
372.831.256 VNĐ / tấn 642.15 UScents / kg
| arrow_upward
1.29%
+8.15
| |
|
CO
Đồng
COPPER
372.831.256 VNĐ / tấn 642.15 UScents / kg
arrow_upward
1.29%
+8.15
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.161.126 VNĐ / lượng 1,926.25 USD / chỉ
| arrow_downward
0.09%
1.75
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.161.126 VNĐ / lượng 1,926.25 USD / chỉ
arrow_downward
0.09%
1.75
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
502.744.695 VNĐ / tấn 19,090.00 USD / kg
| arrow_upward
1.06%
+200.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
502.744.695 VNĐ / tấn 19,090.00 USD / kg
arrow_upward
1.06%
+200.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.389.959 VNĐ / tấn 2,027.30 USD / kg
| arrow_upward
0.82%
+16.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.389.959 VNĐ / tấn 2,027.30 USD / kg
arrow_upward
0.82%
+16.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.751.360 VNĐ / tấn 3,673.80 USD / kg
| arrow_upward
1.29%
+46.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.751.360 VNĐ / tấn 3,673.80 USD / kg
arrow_upward
1.29%
+46.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.477.512 VNĐ / thùng 94.08 USD / lít
| arrow_downward
0.23%
0.22
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.477.512 VNĐ / thùng 94.08 USD / lít
arrow_downward
0.23%
0.22
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.351.181 VNĐ / thùng 89.28 USD / lít
| arrow_upward
0.68%
+0.60
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.351.181 VNĐ / thùng 89.28 USD / lít
arrow_upward
0.68%
+0.60
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.341.563 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
6.02%
+0.19
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.341.563 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
6.02%
+0.19
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.727 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.727 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.469.702 VNĐ / tấn 131.75 USD / kg
| arrow_downward
0.64%
0.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.469.702 VNĐ / tấn 131.75 USD / kg
arrow_downward
0.64%
0.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn