stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.225.672 VNĐ / tấn 215.80 JPY / kg
| arrow_upward
1.84%
+3.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.225.672 VNĐ / tấn 215.80 JPY / kg
arrow_upward
1.84%
+3.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.659.681 VNĐ / tấn 14.94 UScents / kg
| arrow_upward
0.79%
+0.12
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.659.681 VNĐ / tấn 14.94 UScents / kg
arrow_upward
0.79%
+0.12
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.640.203 VNĐ / tấn 5,083.00 USD / kg
| arrow_upward
0.10%
+5.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.640.203 VNĐ / tấn 5,083.00 USD / kg
arrow_upward
0.10%
+5.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
181.673.607 VNĐ / tấn 313.43 UScents / kg
| arrow_upward
5.73%
+16.98
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
181.673.607 VNĐ / tấn 313.43 UScents / kg
arrow_upward
5.73%
+16.98
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.794.275 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
| arrow_upward
0.79%
+0.10
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.794.275 VNĐ / tấn 12.92 USD / kg
arrow_upward
0.79%
+0.10
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.842.953 VNĐ / tấn 1,122.40 UScents / kg
| arrow_upward
0.51%
+5.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.842.953 VNĐ / tấn 1,122.40 UScents / kg
arrow_upward
0.51%
+5.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.171.255 VNĐ / lượng 4,075.00 USD / chỉ
| arrow_upward
1.68%
+67.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.171.255 VNĐ / lượng 4,075.00 USD / chỉ
arrow_upward
1.68%
+67.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.906.663 VNĐ / lượng 60.15 USD / chỉ
| arrow_upward
2.80%
+1.64
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.906.663 VNĐ / lượng 60.15 USD / chỉ
arrow_upward
2.80%
+1.64
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
358.385.576 VNĐ / tấn 618.30 UScents / kg
| arrow_downward
1.14%
7.10
| |
|
CO
Đồng
COPPER
358.385.576 VNĐ / tấn 618.30 UScents / kg
arrow_downward
1.14%
7.10
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
50.685.850 VNĐ / lượng 1,599.00 USD / chỉ
| arrow_upward
2.12%
+33.20
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
50.685.850 VNĐ / lượng 1,599.00 USD / chỉ
arrow_upward
2.12%
+33.20
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
430.524.950 VNĐ / tấn 16,375.00 USD / kg
| arrow_upward
0.40%
+65.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
430.524.950 VNĐ / tấn 16,375.00 USD / kg
arrow_upward
0.40%
+65.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.267.829 VNĐ / tấn 1,873.90 USD / kg
| arrow_downward
0.19%
3.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.267.829 VNĐ / tấn 1,873.90 USD / kg
arrow_downward
0.19%
3.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.435.602 VNĐ / tấn 3,097.40 USD / kg
| arrow_downward
0.02%
0.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.435.602 VNĐ / tấn 3,097.40 USD / kg
arrow_downward
0.02%
0.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.877.062 VNĐ / thùng 71.39 USD / lít
| arrow_downward
2.13%
1.56
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.877.062 VNĐ / thùng 71.39 USD / lít
arrow_downward
2.13%
1.56
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.796.374 VNĐ / thùng 68.33 USD / lít
| arrow_downward
1.69%
1.18
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.796.374 VNĐ / thùng 68.33 USD / lít
arrow_downward
1.69%
1.18
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.295.415 VNĐ / m3 3.22 USD / m3
| arrow_downward
1.61%
0.05
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.295.415 VNĐ / m3 3.22 USD / m3
arrow_downward
1.61%
0.05
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
| arrow_upward
1.53%
+1.95
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
arrow_upward
1.53%
+1.95
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn