Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.891.736 VNĐ / tấn 255.40 JPY / kg | arrow_upward 0.16% +0.40 JPY / KG | ||
| SU | 11.112.477 VNĐ / tấn 19.51 UScents / kg | arrow_upward 0.46% +0.09 UScents / LB | |
| CO | 141.818.003 VNĐ / tấn 5,489.80 USD / kg | arrow_upward 0.60% +33.20 USD / MT | |
| 163.850.950 VNĐ / tấn 287.70 UScents / kg | arrow_upward 0.32% +0.93 UScents / LB | ||
| 10.811.111 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.903.956 VNĐ / tấn 17.39 USD / kg | arrow_upward 0.05% +0.01 USD / CWT | |
| 11.549.866 VNĐ / tấn 1,216.80 UScents / kg | arrow_upward 0.01% +0.10 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 125.628.716 VNĐ / lượng 4,033.60 USD / chỉ | arrow_upward 0.10% +4.20 USD / TOZ | ||
| 1.642.741 VNĐ / lượng 52.74 USD / chỉ | arrow_upward 0.18% +0.10 USD / TOZ | ||
| CO | 373.719.130 VNĐ / tấn 656.20 UScents / kg | arrow_downward 0.09% -0.61 UScents / LB | |
| 46.743.251 VNĐ / lượng 1,500.80 USD / chỉ | arrow_upward 0.01% +0.20 USD / TOZ | ||
| 401.703.150 VNĐ / tấn 15,550.00 USD / kg | arrow_downward 0.12% -17.98 USD / MT | ||
| LE | 49.359.113 VNĐ / tấn 1,910.70 USD / kg | arrow_downward 0.04% -0.70 USD / MT | |
| 79.304.727 VNĐ / tấn 3,069.90 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.60 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.945.479 VNĐ / thùng 114.02 USD / lít | arrow_upward 0.11% +0.12 USD / BBL | ||
| 2.618.691 VNĐ / thùng 101.37 USD / lít | arrow_upward 0.09% +0.09 USD / BBL | ||
| 2.902 VNĐ / m3 3.04 USD / m3 | arrow_downward 0.32% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.856.045 VNĐ / thùng 110.56 USD / lít | arrow_downward 0.58% -0.64 USD / BBL | ||
| CO | 3.893.033 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_upward 0.47% +0.70 USD / MT | |
| 24.236 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.843 VNĐ / m3 32.35 USD / m3 | arrow_upward 1.95% +0.63 USD / MMBTU | ||