Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.794.656 VNĐ / tấn
218.40 JPY / kg
arrow_upward 0.88% +1.90
SU
Đường SUGAR
8.515.838 VNĐ / tấn
14.68 UScents / kg
arrow_downward 0.41% 0.06
CO
Cacao COCOA
139.905.158 VNĐ / tấn
5,317.00 USD / kg
arrow_downward 5.17% 290.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
180.265.435 VNĐ / tấn
310.75 UScents / kg
arrow_downward 1.86% 5.90
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.898.612 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.446.522 VNĐ / tấn
14.15 USD / kg
arrow_downward 1.08% 0.16
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.940.346 VNĐ / tấn
1,235.00 UScents / kg
arrow_upward 0.16% +2.00
GO
Vàng GOLD / XAU USD
128.463.276 VNĐ / lượng
4,049.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.97% 81.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.828.224 VNĐ / lượng
57.63 USD / chỉ
arrow_downward 3.50% 2.09
CO
Đồng COPPER
367.085.977 VNĐ / tấn
632.80 UScents / kg
arrow_downward 2.55% 16.55
PL
Bạch kim PLATINUM
52.404.921 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
455.079.876 VNĐ / tấn
17,295.00 USD / kg
arrow_upward 0.84% +145.00
LE
Chì LEAD
49.999.583 VNĐ / tấn
1,900.20 USD / kg
arrow_upward 0.07% +1.30
AL
Nhôm ALUMINUM
83.979.932 VNĐ / tấn
3,191.60 USD / kg
arrow_upward 0.03% +1.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.646.541 VNĐ / thùng
100.58 USD / lít
arrow_upward 6.92% +6.51
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.428.803 VNĐ / thùng
92.31 USD / lít
arrow_upward 6.31% +5.48
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.077.813 VNĐ / m3
2.91 USD / m3
arrow_downward 0.37% 0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.465 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.443.030 VNĐ / tấn
130.85 USD / kg
arrow_downward 0.04% 0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
140.000.000 Mua: 135.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
140.020.000 Mua: 135.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
140.030.000 Mua: 135.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
139.000.000 Mua: 134.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.500 Mua: 26.120
EUR
30.807 Mua: 29.560
GBP
35.750 Mua: 34.641
JPY
166 Mua: 157
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward