stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
arrow_upward
0.81%
+1.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
7.956.679 VNĐ / tấn 13.71 UScents / kg
| arrow_downward
0.61%
0.08
| |
|
SU
Đường
SUGAR
7.956.679 VNĐ / tấn 13.71 UScents / kg
arrow_downward
0.61%
0.08
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.454.954 VNĐ / tấn 3,892.00 USD / kg
| arrow_upward
2.47%
+94.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.454.954 VNĐ / tấn 3,892.00 USD / kg
arrow_upward
2.47%
+94.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
147.126.020 VNĐ / tấn 253.51 UScents / kg
| arrow_upward
1.30%
+3.26
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
147.126.020 VNĐ / tấn 253.51 UScents / kg
arrow_upward
1.30%
+3.26
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.903.014 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.903.014 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.297.347 VNĐ / tấn 11.96 USD / kg
| arrow_downward
2.00%
0.24
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.297.347 VNĐ / tấn 11.96 USD / kg
arrow_downward
2.00%
0.24
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.758.828 VNĐ / tấn 1,112.30 UScents / kg
| arrow_downward
0.24%
2.70
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.758.828 VNĐ / tấn 1,112.30 UScents / kg
arrow_downward
0.24%
2.70
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.884.142 VNĐ / lượng 4,218.40 USD / chỉ
| arrow_upward
0.13%
+5.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.884.142 VNĐ / lượng 4,218.40 USD / chỉ
arrow_upward
0.13%
+5.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.150.703 VNĐ / lượng 67.76 USD / chỉ
| arrow_upward
0.63%
+0.43
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.150.703 VNĐ / lượng 67.76 USD / chỉ
arrow_upward
0.63%
+0.43
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
374.201.865 VNĐ / tấn 644.78 UScents / kg
| arrow_upward
2.75%
+17.27
| |
|
CO
Đồng
COPPER
374.201.865 VNĐ / tấn 644.78 UScents / kg
arrow_upward
2.75%
+17.27
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
54.340.445 VNĐ / lượng 1,712.15 USD / chỉ
| arrow_upward
2.79%
+46.45
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
54.340.445 VNĐ / lượng 1,712.15 USD / chỉ
arrow_upward
2.79%
+46.45
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
469.234.213 VNĐ / tấn 17,825.00 USD / kg
| arrow_upward
0.17%
+30.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
469.234.213 VNĐ / tấn 17,825.00 USD / kg
arrow_upward
0.17%
+30.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.793.454 VNĐ / tấn 1,967.50 USD / kg
| arrow_upward
1.06%
+20.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.793.454 VNĐ / tấn 1,967.50 USD / kg
arrow_upward
1.06%
+20.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
93.146.611 VNĐ / tấn 3,538.40 USD / kg
| arrow_upward
0.57%
+19.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
93.146.611 VNĐ / tấn 3,538.40 USD / kg
arrow_upward
0.57%
+19.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.298.866 VNĐ / thùng 87.33 USD / lít
| arrow_downward
3.38%
3.05
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.298.866 VNĐ / thùng 87.33 USD / lít
arrow_downward
3.38%
3.05
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.232.133 VNĐ / thùng 84.79 USD / lít
| arrow_downward
3.33%
2.92
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.232.133 VNĐ / thùng 84.79 USD / lít
arrow_downward
3.33%
2.92
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.232.094 VNĐ / m3 3.13 USD / m3
| arrow_upward
1.37%
+0.04
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.232.094 VNĐ / m3 3.13 USD / m3
arrow_upward
1.37%
+0.04
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.116 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.116 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.994.743 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
| arrow_upward
0.53%
+0.80
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.994.743 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
arrow_upward
0.53%
+0.80
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn