stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
| arrow_upward
1.15%
+2.60
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.917.404 VNĐ / tấn 228.10 JPY / kg
arrow_upward
1.15%
+2.60
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.276.211 VNĐ / tấn 14.28 UScents / kg
| arrow_upward
0.62%
+0.09
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.276.211 VNĐ / tấn 14.28 UScents / kg
arrow_upward
0.62%
+0.09
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
111.332.645 VNĐ / tấn 4,235.00 USD / kg
| arrow_upward
6.62%
+263.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
111.332.645 VNĐ / tấn 4,235.00 USD / kg
arrow_upward
6.62%
+263.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.546.246 VNĐ / tấn 273.56 UScents / kg
| arrow_upward
5.54%
+14.36
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.546.246 VNĐ / tấn 273.56 UScents / kg
arrow_upward
5.54%
+14.36
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.889.546 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.226.216 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
| arrow_upward
0.27%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.226.216 VNĐ / tấn 11.84 USD / kg
arrow_upward
0.27%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.883.292 VNĐ / tấn 1,126.70 UScents / kg
| arrow_upward
0.67%
+7.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.883.292 VNĐ / tấn 1,126.70 UScents / kg
arrow_upward
0.67%
+7.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.521.310 VNĐ / lượng 4,338.90 USD / chỉ
| arrow_upward
0.68%
+29.20
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.521.310 VNĐ / lượng 4,338.90 USD / chỉ
arrow_upward
0.68%
+29.20
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.220.867 VNĐ / lượng 70.07 USD / chỉ
| arrow_upward
0.13%
+0.09
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.220.867 VNĐ / lượng 70.07 USD / chỉ
arrow_upward
0.13%
+0.09
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
376.358.976 VNĐ / tấn 649.38 UScents / kg
| arrow_downward
0.03%
0.22
| |
|
CO
Đồng
COPPER
376.358.976 VNĐ / tấn 649.38 UScents / kg
arrow_downward
0.03%
0.22
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
57.721.297 VNĐ / lượng 1,821.15 USD / chỉ
| arrow_upward
2.73%
+48.35
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
57.721.297 VNĐ / lượng 1,821.15 USD / chỉ
arrow_upward
2.73%
+48.35
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
472.933.713 VNĐ / tấn 17,990.00 USD / kg
| arrow_upward
0.98%
+175.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
472.933.713 VNĐ / tấn 17,990.00 USD / kg
arrow_upward
0.98%
+175.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.106.832 VNĐ / tấn 1,982.10 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+13.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.106.832 VNĐ / tấn 1,982.10 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+13.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
89.250.137 VNĐ / tấn 3,395.00 USD / kg
| arrow_upward
0.57%
+19.40
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
89.250.137 VNĐ / tấn 3,395.00 USD / kg
arrow_upward
0.57%
+19.40
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.066.213 VNĐ / thùng 78.60 USD / lít
| arrow_downward
5.50%
4.57
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.066.213 VNĐ / thùng 78.60 USD / lít
arrow_downward
5.50%
4.57
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.987.899 VNĐ / thùng 75.62 USD / lít
| arrow_downward
6.36%
5.13
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.987.899 VNĐ / thùng 75.62 USD / lít
arrow_downward
6.36%
5.13
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.307.699 VNĐ / m3 3.24 USD / m3
| arrow_upward
2.95%
+0.09
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.307.699 VNĐ / m3 3.24 USD / m3
arrow_upward
2.95%
+0.09
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.126 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.847.351 VNĐ / tấn 146.35 USD / kg
| arrow_downward
1.71%
2.55
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.847.351 VNĐ / tấn 146.35 USD / kg
arrow_downward
1.71%
2.55
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn