stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
| arrow_upward
0.49%
+1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
arrow_upward
0.49%
+1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.230.714 VNĐ / tấn 14.19 UScents / kg
| arrow_downward
0.25%
0.04
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.230.714 VNĐ / tấn 14.19 UScents / kg
arrow_downward
0.25%
0.04
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
104.529.630 VNĐ / tấn 3,973.00 USD / kg
| arrow_upward
2.71%
+105.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
104.529.630 VNĐ / tấn 3,973.00 USD / kg
arrow_upward
2.71%
+105.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
150.269.981 VNĐ / tấn 259.07 UScents / kg
| arrow_upward
2.24%
+5.67
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
150.269.981 VNĐ / tấn 259.07 UScents / kg
arrow_upward
2.24%
+5.67
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.197.057 VNĐ / tấn 11.78 USD / kg
| arrow_downward
2.18%
0.26
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.197.057 VNĐ / tấn 11.78 USD / kg
arrow_downward
2.18%
0.26
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.785.770 VNĐ / tấn 1,115.70 UScents / kg
| arrow_upward
0.20%
+2.20
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.785.770 VNĐ / tấn 1,115.70 UScents / kg
arrow_upward
0.20%
+2.20
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.467.787 VNĐ / lượng 4,333.70 USD / chỉ
| arrow_upward
2.65%
+111.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.467.787 VNĐ / lượng 4,333.70 USD / chỉ
arrow_upward
2.65%
+111.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.224.347 VNĐ / lượng 70.12 USD / chỉ
| arrow_upward
3.49%
+2.36
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.224.347 VNĐ / lượng 70.12 USD / chỉ
arrow_upward
3.49%
+2.36
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
376.414.499 VNĐ / tấn 648.95 UScents / kg
| arrow_upward
0.69%
+4.45
| |
|
CO
Đồng
COPPER
376.414.499 VNĐ / tấn 648.95 UScents / kg
arrow_upward
0.69%
+4.45
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
56.232.785 VNĐ / lượng 1,772.75 USD / chỉ
| arrow_upward
3.54%
+60.55
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
56.232.785 VNĐ / lượng 1,772.75 USD / chỉ
arrow_upward
3.54%
+60.55
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
470.949.000 VNĐ / tấn 17,900.00 USD / kg
| arrow_upward
0.62%
+110.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
470.949.000 VNĐ / tấn 17,900.00 USD / kg
arrow_upward
0.62%
+110.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.796.497 VNĐ / tấn 1,968.70 USD / kg
| arrow_upward
0.08%
+1.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.796.497 VNĐ / tấn 1,968.70 USD / kg
arrow_upward
0.08%
+1.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.983.051 VNĐ / tấn 3,382.10 USD / kg
| arrow_downward
4.54%
160.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.983.051 VNĐ / tấn 3,382.10 USD / kg
arrow_downward
4.54%
160.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.191.149 VNĐ / thùng 83.28 USD / lít
| arrow_downward
4.64%
4.05
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.191.149 VNĐ / thùng 83.28 USD / lít
arrow_downward
4.64%
4.05
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.120.823 VNĐ / thùng 80.61 USD / lít
| arrow_downward
5.03%
4.27
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.120.823 VNĐ / thùng 80.61 USD / lít
arrow_downward
5.03%
4.27
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.228.370 VNĐ / m3 3.13 USD / m3
| arrow_upward
0.19%
+0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.228.370 VNĐ / m3 3.13 USD / m3
arrow_upward
0.19%
+0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.917.559 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
| arrow_downward
1.88%
2.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.917.559 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
arrow_downward
1.88%
2.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn