Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
50.420.736 VNĐ / tấn
230.40 JPY / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
SU
Đường SUGAR
8.224.986 VNĐ / tấn
14.17 UScents / kg
arrow_upward 0.19% +0.03
CO
Cacao COCOA
102.392.703 VNĐ / tấn
3,889.00 USD / kg
arrow_upward 3.38% +127.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
142.663.168 VNĐ / tấn
245.78 UScents / kg
arrow_downward 0.29% 0.72
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.904.631 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.507.953 VNĐ / tấn
12.36 USD / kg
arrow_downward 0.29% 0.04
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.785.738 VNĐ / tấn
1,114.90 UScents / kg
arrow_downward 0.59% 6.60
GO
Vàng GOLD / XAU USD
137.854.880 VNĐ / lượng
4,342.80 USD / chỉ
arrow_upward 0.27% +11.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.178.163 VNĐ / lượng
68.62 USD / chỉ
arrow_upward 1.96% +1.32
CO
Đồng COPPER
369.009.911 VNĐ / tấn
635.73 UScents / kg
arrow_upward 1.16% +7.28
PL
Bạch kim PLATINUM
55.803.165 VNĐ / lượng
1,757.95 USD / chỉ
arrow_downward 2.22% 39.95
NI
Nickel NICKEL
483.528.412 VNĐ / tấn
18,365.00 USD / kg
arrow_downward 1.13% 210.00
LE
Chì LEAD
52.475.931 VNĐ / tấn
1,993.10 USD / kg
arrow_downward 0.67% 13.40
AL
Nhôm ALUMINUM
94.641.504 VNĐ / tấn
3,594.60 USD / kg
arrow_downward 0.11% 4.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.481.042 VNĐ / thùng
94.23 USD / lít
arrow_upward 1.23% +1.14
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.398.080 VNĐ / thùng
91.08 USD / lít
arrow_upward 0.60% +0.54
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.233.030 VNĐ / m3
3.13 USD / m3
arrow_downward 3.06% 0.10
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.355 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.916.409 VNĐ / tấn
148.75 USD / kg
arrow_upward 0.81% +1.20
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.407 Mua: 26.127
EUR
31.149 Mua: 29.888
GBP
35.694 Mua: 34.587
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward