stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.809.876 VNĐ / tấn 213.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.09%
+2.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.809.876 VNĐ / tấn 213.90 JPY / kg
arrow_upward
1.09%
+2.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.815.984 VNĐ / tấn 15.21 UScents / kg
| arrow_downward
0.09%
0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.815.984 VNĐ / tấn 15.21 UScents / kg
arrow_downward
0.09%
0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
184.505.498 VNĐ / tấn 318.26 UScents / kg
| arrow_downward
9.06%
31.69
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
184.505.498 VNĐ / tấn 318.26 UScents / kg
arrow_downward
9.06%
31.69
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.868.042 VNĐ / tấn 13.06 USD / kg
| arrow_upward
2.03%
+0.26
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.868.042 VNĐ / tấn 13.06 USD / kg
arrow_upward
2.03%
+0.26
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.479.656 VNĐ / tấn 1,188.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.50%
+5.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.479.656 VNĐ / tấn 1,188.10 UScents / kg
arrow_upward
0.50%
+5.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.425.818 VNĐ / lượng 4,145.40 USD / chỉ
| arrow_downward
0.47%
19.50
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.425.818 VNĐ / lượng 4,145.40 USD / chỉ
arrow_downward
0.47%
19.50
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.932.582 VNĐ / lượng 60.96 USD / chỉ
| arrow_downward
1.75%
1.08
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.932.582 VNĐ / lượng 60.96 USD / chỉ
arrow_downward
1.75%
1.08
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.048.799 VNĐ / tấn 16,316.00 USD / kg
| arrow_downward
1.11%
184.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.048.799 VNĐ / tấn 16,316.00 USD / kg
arrow_downward
1.11%
184.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.734.003 VNĐ / tấn 1,891.30 USD / kg
| arrow_upward
0.36%
+6.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.734.003 VNĐ / tấn 1,891.30 USD / kg
arrow_upward
0.36%
+6.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.598.994 VNĐ / tấn 3,141.10 USD / kg
| arrow_upward
0.96%
+29.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.598.994 VNĐ / tấn 3,141.10 USD / kg
arrow_upward
0.96%
+29.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.950.810 VNĐ / thùng 74.19 USD / lít
| arrow_upward
3.05%
+2.20
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.950.810 VNĐ / thùng 74.19 USD / lít
arrow_upward
3.05%
+2.20
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.854.014 VNĐ / thùng 70.51 USD / lít
| arrow_upward
2.85%
+1.96
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.854.014 VNĐ / thùng 70.51 USD / lít
arrow_upward
2.85%
+1.96
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.331.728 VNĐ / m3 3.27 USD / m3
| arrow_upward
0.85%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.331.728 VNĐ / m3 3.27 USD / m3
arrow_upward
0.85%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.376.432 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
| arrow_downward
0.31%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.376.432 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
arrow_downward
0.31%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn