Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.788.980 VNĐ / tấn 259.50 JPY / kg | arrow_upward 0.19% +0.50 JPY / KG | ||
| SU | 11.902.765 VNĐ / tấn 20.85 UScents / kg | arrow_upward 0.48% +0.10 UScents / LB | |
| CO | 146.174.453 VNĐ / tấn 5,645.00 USD / kg | arrow_downward 0.72% -40.70 USD / MT | |
| 174.459.707 VNĐ / tấn 305.60 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.05 UScents / LB | ||
| 10.836.848 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.887.572 VNĐ / tấn 17.32 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.00 USD / CWT | |
| 12.000.286 VNĐ / tấn 1,261.25 UScents / kg | arrow_upward 0.04% +0.45 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 130.035.530 VNĐ / lượng 4,165.18 USD / chỉ | arrow_upward 0.00% +0.16 USD / TOZ | ||
| 1.778.743 VNĐ / lượng 56.98 USD / chỉ | arrow_downward 0.03% -0.02 USD / TOZ | ||
| CO | 375.265.341 VNĐ / tấn 657.35 UScents / kg | arrow_upward 0.18% +1.15 UScents / LB | |
| 50.984.898 VNĐ / lượng 1,633.10 USD / chỉ | arrow_downward 0.44% -7.17 USD / TOZ | ||
| 402.115.691 VNĐ / tấn 15,529.00 USD / kg | arrow_downward 0.63% -98.37 USD / MT | ||
| LE | 49.160.708 VNĐ / tấn 1,898.50 USD / kg | arrow_downward 0.33% -6.28 USD / MT | |
| 77.214.810 VNĐ / tấn 2,981.90 USD / kg | arrow_downward 1.25% -37.13 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.837.778 VNĐ / thùng 109.59 USD / lít | arrow_upward 3.10% +3.40 USD / BBL | ||
| 2.564.073 VNĐ / thùng 99.02 USD / lít | arrow_upward 0.11% +0.11 USD / BBL | ||
| 2.978 VNĐ / m3 3.12 USD / m3 | arrow_downward 0.13% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.834.024 VNĐ / thùng 109.45 USD / lít | arrow_upward 0.82% +0.90 USD / BBL | ||
| CO | 3.894.533 VNĐ / tấn 150.40 USD / kg | arrow_upward 1.04% +1.57 USD / MT | |
| 24.293 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 25.106 VNĐ / m3 26.27 USD / m3 | arrow_upward 1.12% +0.29 USD / MMBTU | ||