Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
50.420.736 VNĐ / tấn
230.40 JPY / kg
arrow_downward 1.71% 4.00
SU
Đường SUGAR
8.203.076 VNĐ / tấn
14.13 UScents / kg
arrow_downward 0.95% 0.14
CO
Cacao COCOA
98.129.925 VNĐ / tấn
3,726.50 USD / kg
arrow_downward 6.02% 238.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
142.900.727 VNĐ / tấn
246.15 UScents / kg
arrow_downward 0.41% 1.00
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.906.211 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.590.623 VNĐ / tấn
12.51 USD / kg
arrow_upward 0.96% +0.12
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.829.064 VNĐ / tấn
1,119.20 UScents / kg
arrow_downward 0.91% 10.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
137.968.941 VNĐ / lượng
4,345.70 USD / chỉ
arrow_downward 2.89% 129.20
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.197.813 VNĐ / lượng
69.23 USD / chỉ
arrow_downward 6.24% 4.61
CO
Đồng COPPER
365.045.611 VNĐ / tấn
628.80 UScents / kg
arrow_downward 3.78% 24.70
PL
Bạch kim PLATINUM
57.064.541 VNĐ / lượng
1,797.40 USD / chỉ
arrow_downward 5.40% 102.50
NI
Nickel NICKEL
487.318.498 VNĐ / tấn
18,506.00 USD / kg
arrow_downward 0.69% 129.00
LE
Chì LEAD
52.823.998 VNĐ / tấn
2,006.00 USD / kg
arrow_downward 0.71% 14.40
AL
Nhôm ALUMINUM
94.819.866 VNĐ / tấn
3,600.80 USD / kg
arrow_downward 1.82% 66.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.443.149 VNĐ / thùng
92.78 USD / lít
arrow_downward 2.37% 2.25
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.365.546 VNĐ / thùng
89.83 USD / lít
arrow_downward 3.45% 3.21
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.298.459 VNĐ / m3
3.22 USD / m3
arrow_downward 3.44% 0.11
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.588 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.885.434 VNĐ / tấn
147.55 USD / kg
arrow_upward 0.89% +1.30
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.404 Mua: 26.124
EUR
31.365 Mua: 30.095
GBP
35.898 Mua: 34.784
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward