Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn
228.30 JPY / kg
arrow_upward 2.79% +6.20
SU
Đường SUGAR
8.186.437 VNĐ / tấn
14.10 UScents / kg
arrow_upward 1.20% +0.17
CO
Cacao COCOA
103.314.167 VNĐ / tấn
3,923.00 USD / kg
arrow_downward 4.29% 176.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
154.770.113 VNĐ / tấn
266.57 UScents / kg
arrow_downward 2.80% 7.68
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.907.152 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.761.903 VNĐ / tấn
12.84 USD / kg
arrow_downward 0.71% 0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.473.589 VNĐ / tấn
1,185.70 UScents / kg
arrow_downward 0.74% 8.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
145.132.454 VNĐ / lượng
4,570.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.68% +75.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.403.993 VNĐ / lượng
75.71 USD / chỉ
arrow_upward 0.16% +0.12
CO
Đồng COPPER
372.047.448 VNĐ / tấn
640.80 UScents / kg
arrow_downward 0.28% 1.80
PL
Bạch kim PLATINUM
61.038.883 VNĐ / lượng
1,922.40 USD / chỉ
arrow_downward 0.25% 4.90
NI
Nickel NICKEL
498.583.686 VNĐ / tấn
18,932.00 USD / kg
arrow_downward 0.83% 158.00
LE
Chì LEAD
53.316.220 VNĐ / tấn
2,024.50 USD / kg
arrow_downward 0.14% 2.90
AL
Nhôm ALUMINUM
96.582.813 VNĐ / tấn
3,667.40 USD / kg
arrow_downward 0.17% 6.20

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.402.403 VNĐ / thùng
91.22 USD / lít
arrow_downward 1.59% 1.48
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.315.075 VNĐ / thùng
87.91 USD / lít
arrow_downward 1.12% 0.99
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.373.603 VNĐ / m3
3.33 USD / m3
arrow_upward 1.26% +0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.727 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.621.131 VNĐ / tấn
137.50 USD / kg
arrow_upward 4.36% +5.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.395 Mua: 26.115
EUR
31.429 Mua: 30.157
GBP
35.875 Mua: 34.762
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward