Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 52.849.860 VNĐ / tấn 241.50 JPY / kg | arrow_downward 1.51% -3.64 JPY / KG | ||
| SU | 10.690.570 VNĐ / tấn 18.82 UScents / kg | arrow_downward 0.04% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 133.887.866 VNĐ / tấn 5,196.30 USD / kg | arrow_downward 0.10% -5.00 USD / MT | |
| 160.523.290 VNĐ / tấn 282.59 UScents / kg | arrow_downward 0.34% -0.97 UScents / LB | ||
| 10.783.071 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 10.161.722 VNĐ / tấn 17.89 USD / kg | arrow_upward 1.04% +0.19 USD / CWT | |
| 11.319.202 VNĐ / tấn 1,195.60 UScents / kg | arrow_upward 0.15% +1.80 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 127.725.941 VNĐ / lượng 4,111.60 USD / chỉ | arrow_upward 0.14% +5.71 USD / TOZ | ||
| 1.622.203 VNĐ / lượng 52.22 USD / chỉ | arrow_upward 0.07% +0.04 USD / TOZ | ||
| CO | 358.372.689 VNĐ / tấn 630.89 UScents / kg | arrow_downward 0.37% -2.32 UScents / LB | |
| 47.594.346 VNĐ / lượng 1,532.10 USD / chỉ | arrow_upward 0.35% +5.32 USD / TOZ | ||
| 419.444.714 VNĐ / tấn 16,279.00 USD / kg | arrow_upward 0.44% +71.31 USD / MT | ||
| LE | 48.937.364 VNĐ / tấn 1,899.30 USD / kg | arrow_downward 0.18% -3.49 USD / MT | |
| 79.073.277 VNĐ / tấn 3,068.90 USD / kg | arrow_downward 0.26% -7.88 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.501.904 VNĐ / thùng 97.10 USD / lít | arrow_upward 0.16% +0.15 USD / BBL | ||
| 2.328.448 VNĐ / thùng 90.37 USD / lít | arrow_upward 0.49% +0.44 USD / BBL | ||
| 2.815 VNĐ / m3 2.96 USD / m3 | arrow_upward 0.26% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.430.687 VNĐ / thùng 94.34 USD / lít | arrow_downward 8.95% -8.44 USD / BBL | ||
| CO | 3.741.223 VNĐ / tấn 145.20 USD / kg | arrow_downward 1.39% -2.02 USD / MT | |
| 24.173 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.059 VNĐ / m3 31.61 USD / m3 | arrow_downward 0.47% -0.15 USD / MMBTU | ||