stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
50.420.736 VNĐ / tấn 230.40 JPY / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
50.420.736 VNĐ / tấn 230.40 JPY / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.224.986 VNĐ / tấn 14.17 UScents / kg
| arrow_upward
0.19%
+0.03
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.224.986 VNĐ / tấn 14.17 UScents / kg
arrow_upward
0.19%
+0.03
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.392.703 VNĐ / tấn 3,889.00 USD / kg
| arrow_upward
3.38%
+127.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.392.703 VNĐ / tấn 3,889.00 USD / kg
arrow_upward
3.38%
+127.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
142.663.168 VNĐ / tấn 245.78 UScents / kg
| arrow_downward
0.29%
0.72
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
142.663.168 VNĐ / tấn 245.78 UScents / kg
arrow_downward
0.29%
0.72
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.904.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.904.631 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.507.953 VNĐ / tấn 12.36 USD / kg
| arrow_downward
0.29%
0.04
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.507.953 VNĐ / tấn 12.36 USD / kg
arrow_downward
0.29%
0.04
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.785.738 VNĐ / tấn 1,114.90 UScents / kg
| arrow_downward
0.59%
6.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.785.738 VNĐ / tấn 1,114.90 UScents / kg
arrow_downward
0.59%
6.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
137.854.880 VNĐ / lượng 4,342.80 USD / chỉ
| arrow_upward
0.27%
+11.80
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
137.854.880 VNĐ / lượng 4,342.80 USD / chỉ
arrow_upward
0.27%
+11.80
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.178.163 VNĐ / lượng 68.62 USD / chỉ
| arrow_upward
1.96%
+1.32
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.178.163 VNĐ / lượng 68.62 USD / chỉ
arrow_upward
1.96%
+1.32
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.009.911 VNĐ / tấn 635.73 UScents / kg
| arrow_upward
1.16%
+7.28
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.009.911 VNĐ / tấn 635.73 UScents / kg
arrow_upward
1.16%
+7.28
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
55.803.165 VNĐ / lượng 1,757.95 USD / chỉ
| arrow_downward
2.22%
39.95
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
55.803.165 VNĐ / lượng 1,757.95 USD / chỉ
arrow_downward
2.22%
39.95
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
483.528.412 VNĐ / tấn 18,365.00 USD / kg
| arrow_downward
1.13%
210.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
483.528.412 VNĐ / tấn 18,365.00 USD / kg
arrow_downward
1.13%
210.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
52.475.931 VNĐ / tấn 1,993.10 USD / kg
| arrow_downward
0.67%
13.40
| |
|
LE
Chì
LEAD
52.475.931 VNĐ / tấn 1,993.10 USD / kg
arrow_downward
0.67%
13.40
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
94.641.504 VNĐ / tấn 3,594.60 USD / kg
| arrow_downward
0.11%
4.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
94.641.504 VNĐ / tấn 3,594.60 USD / kg
arrow_downward
0.11%
4.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.481.042 VNĐ / thùng 94.23 USD / lít
| arrow_upward
1.23%
+1.14
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.481.042 VNĐ / thùng 94.23 USD / lít
arrow_upward
1.23%
+1.14
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.398.080 VNĐ / thùng 91.08 USD / lít
| arrow_upward
0.60%
+0.54
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.398.080 VNĐ / thùng 91.08 USD / lít
arrow_upward
0.60%
+0.54
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.233.030 VNĐ / m3 3.13 USD / m3
| arrow_downward
3.06%
0.10
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.233.030 VNĐ / m3 3.13 USD / m3
arrow_downward
3.06%
0.10
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.355 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.355 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.916.409 VNĐ / tấn 148.75 USD / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.20
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.916.409 VNĐ / tấn 148.75 USD / kg
arrow_upward
0.81%
+1.20
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn