Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
|
2.871.556 VNĐ / thùng
109.03 USD / lít
|
arrow_upward
7.78%
+7.87
|
|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.871.556 VNĐ / thùng
109.03 USD / lít
arrow_upward
7.78%
+7.87
|
|||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
|
2.937.662 VNĐ / thùng
111.54 USD / lít
|
arrow_upward
11.41%
+11.42
|
|
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.937.662 VNĐ / thùng
111.54 USD / lít
arrow_upward
11.41%
+11.42
|
|||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
|
1.998.179 VNĐ / m3
2.80 USD / m3
|
arrow_downward
0.67%
0.00
|
|
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
1.998.179 VNĐ / m3
2.80 USD / m3
arrow_downward
0.67%
0.00
|
|||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
|
1.463.827 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.827 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||
|
CO
Than đá
COAL
|
3.631.914 VNĐ / tấn
137.90 USD / kg
|
arrow_upward
0.51%
+0.70
|
|
|
CO
Than đá
COAL
3.631.914 VNĐ / tấn
137.90 USD / kg
arrow_upward
0.51%
+0.70
|
|||