Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.218.811.232 VNĐ / tấn
46,277.00 USD / kg
arrow_downward 2.29% 1,085.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.829.943 VNĐ / dmtu
107.45 USD / dmtu
arrow_downward 0.00% 0.00
GO
Vàng GOLD
148.520.953 VNĐ / lượng
4,677.30 USD / chỉ
arrow_downward 2.26% 108.00
SI
Bạc SILVER
2.317.693 VNĐ / lượng
72.99 USD / chỉ
arrow_downward 0.04% 0.03
CO
Đồng COPPER
329.889.521 VNĐ / tấn
568.15 UScents / kg
arrow_upward 1.76% +9.80
PL
Bạch kim PLATINUM
63.503.956 VNĐ / lượng
1,999.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.84% +16.70
NI
Nickel NICKEL
450.367.830 VNĐ / tấn
17,100.00 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Chì LEAD
51.017.984 VNĐ / tấn
1,937.10 USD / kg
arrow_downward 0.37% 7.30
AL
Nhôm ALUMINUM
91.350.925 VNĐ / tấn
3,468.50 USD / kg
arrow_downward 1.57% 55.30
ZI
Kẽm ZINC
85.941.244 VNĐ / tấn
3,263.10 USD / kg
arrow_downward 1.31% 43.40