Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.482.730.748 VNĐ / tấn
358.90 BRL / kg
arrow_upward 0.81% +2.90
CH
Thịt gà CHICKEN
30.034.696 VNĐ / tấn
7.27 BRL / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
SH
Thịt cừu SHEEP
149.501.050 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.246.065 VNĐ / tấn
90.35 USD / kg
arrow_downward 0.63% 0.58
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
319.350.297 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00